signature

/'signitʃə/
danh từ giống cái
  1. chữ
    • Signature illisible
      chữđọc không
  2. sự
    • La signature du contrat
      sựbản hợp đồng
  3. (ngành in) ký số

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "signature"

signature
La signature du contrat est maintenant complète.