signature
/'signitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chữ ký: Hành động viết tên của một người theo cách riêng biệt, thường dùng để xác nhận danh tính hoặc sự đồng ý với một tài liệu.
- Sự ký: Hành động đặt chữ ký của mình lên một tài liệu.
- (Ngành in) Ký số: Một tờ giấy in, thường gấp lại, tạo thành một phần của một cuốn sách hoặc tập tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai besoin de votre signature sur ce document. (Tôi cần chữ ký của ông trên tài liệu này.)
- La signature du traité de paix a eu lieu hier. (Việc ký hiệp ước hòa bình đã diễn ra hôm qua.)
- Ce livre est composé de trois signatures. (Cuốn sách này được ghép từ ba ký số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apposer sa signature": Ký tên, đặt chữ ký của mình.
- Il a apposé sa signature au bas de la lettre. (Ông ấy đã ký tên ở cuối bức thư.)
"Signature électronique": Chữ ký điện tử.
- La signature électronique a la même valeur légale qu'une signature manuscrite. (Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý tương đương chữ ký viết tay.)
Biến thể và từ gần giống
Signer (động từ): Ký, ký tên.
- Vous devez signer ici. (Ông phải ký vào đây.)
Signataire (danh từ): Người ký, bên ký kết.
- Tous les signataires du contrat sont d'accord. (Tất cả các bên ký kết hợp đồng đều đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Parafe: Chữ ký tắt, chữ ký nháy (thường chỉ viết tắt tên hoặc chữ cái đầu).
- Grifonnage (trong ngữ cảnh chữ ký khó đọc): Nét viết nguệch ngoạc.
Các cụm từ liên quan
Faire signer: Bảo ai đó ký, đưa cho ai đó ký.
- Je vais faire signer le directeur. (Tôi sẽ đưa cho giám đốc ký.)
Revêtir de sa signature: Ký tên để chính thức hóa (một văn bản).
- Le président a revêtu le décret de sa signature. (Tổng thống đã ký sắc lệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Être la signature de quelqu'un: Là dấu ấn đặc trưng, phong cách riêng của ai đó.
- Cette élégance discrète est la signature de ce couturier. (Vẻ thanh lịch kín đáo đó là dấu ấn đặc trưng của nhà thiết kế thời trang này.)
danh từ giống cái
- chữ ký
- Signature illisiblechữ ký đọc không rõ
- sự ký
- La signature du contratsự ký bản hợp đồng
- (ngành in) ký số