chữ

  1. caractère
    • Chữ Hán
      caractère chinois
  2. lettre
    • Chữ a
      la lettre a
  3. culture
    • Anh tangười chữ
      lui , il a de la culture
  4. (arch.) mot
    • Một chữ cũng không đọc được
      il ne peut lire même un mot
  5. (arch.) signature
    • Xin cho chữ
      demander une signature
  6. (arch.) syllabe
    • Câu thơ năm chữ
      vers de cinq syllabes
  7. (arch.) sapèque; sou
    • Không còn một đồng một chữ nào
      n'avoir ni sou ni maille
    • chữ như bới
      patte de mouches
    • Một chữ cắn đôi không biết
      ne savoir ni a ni b

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chữ
Một học sinh đang tập viết chữ trên trang giấy trắng.