significative
/sig'nifikətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý nghĩa, có tính biểu thị: Dùng để mô tả một cái gì đó có ý nghĩa quan trọng, hoặc có khả năng biểu thị, chỉ ra một điều gì đó.
- Chứng tỏ, biểu hiện: Dùng để mô tả một cái gì đó (như hành động, thái độ) cho thấy rõ ràng một sự việc, trạng thái hoặc phẩm chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His silence was significative of his deep disappointment. (Sự im lặng của anh ấy chứng tỏ nỗi thất vọng sâu sắc.)
- The discovery of the artifact was a significative event for the archaeological team. (Việc phát hiện ra cổ vật là một sự kiện có ý nghĩa đối với nhóm khảo cổ.)
- A significative look passed between them, conveying an unspoken agreement. (Một cái nhìn đầy ý nghĩa trao đổi giữa họ, truyền tải một thỏa thuận không lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "significative of": (thường theo sau bởi giới từ "of") biểu thị cho, chứng tỏ cho điều gì đó.
- The sudden drop in sales is significative of a larger market trend. (Việc doanh số giảm đột ngột biểu thị cho một xu hướng thị trường lớn hơn.)
- Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích để nhấn mạnh mối quan hệ biểu thị hoặc ý nghĩa tiềm ẩn.
- In semiotics, a sign is anything that is significative. (Trong ký hiệu học, một ký hiệu là bất cứ thứ gì có tính biểu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Signify (động từ): biểu thị, có nghĩa là.
- What does this symbol signify? (Biểu tượng này biểu thị điều gì?)
- Signification (danh từ): ý nghĩa, sự biểu thị.
- The exact signification of the ancient word is debated. (Ý nghĩa chính xác của từ cổ này vẫn đang được tranh luận.)
- Significant (tính từ): quan trọng, đáng kể. (Lưu ý: "significant" thường nhấn mạnh tầm quan trọng, trong khi "significative" nhấn mạnh khả năng biểu thị hoặc chứng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Indicative: biểu thị, chứng tỏ.
- His frown was indicative of his displeasure. (Vẻ nhăn mặt của anh ta biểu thị sự không hài lòng.)
- Suggestive: gợi ý, ám chỉ.
- The data is suggestive of a correlation. (Dữ liệu gợi ý về một mối tương quan.)
- Revealing: tiết lộ, cho thấy rõ.
- Her comment was very revealing of her true feelings. (Bình luận của cô ấy đã tiết lộ rất rõ cảm xúc thật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Speak volumes (for/about something): (thành ngữ) nói lên rất nhiều điều, chứng tỏ rõ ràng.
- Her dedication to the project speaks volumes about her commitment. (Sự tận tâm của cô ấy với dự án nói lên rất nhiều về sự cam kết của cô ấy.) [Lưu ý: Đây là một thành ngữ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa với cách dùng "significative of", không phải là một cụm từ chứa từ "significative".]
tính từ
- có ý nghĩa; chứng tỏ
- an attitude significative of willingnessthái độ chứng tỏ sự tự nguyện