indicatory

/in'dikətəri/
Học thuật
Thân thiện
indicatory

His raised eyebrows and wide eyes are indicatory of his surprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ ra, biểu thị, cho thấy: "indicatory" một tính từ mô tả điều đó chức năng chỉ ra, biểu thị hoặc cho thấy một sự thật, tình trạng hoặc xu hướng nào đó. thường được dùng để nói về dấu hiệu, bằng chứng hoặc triệu chứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark clouds are indicatory of an approaching storm. (Những đám mây đen biểu thị của một cơn bão sắp đến.)
    • Her silence was indicatory of her disapproval. (Sự im lặng của ấy cho thấy sự không tán thành.)
    • A high fever can be indicatory of a serious infection. (Sốt cao có thể dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indicatory of something": biểu thị cho điều đó, dấu hiệu của điều đó.
    • The economic data is indicatory of a potential recession. (Dữ liệu kinh tế biểu thị cho một cuộc suy thoái tiềm tàng.)
    • His calm demeanor was not indicatory of the stress he felt inside. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy không phải biểu thị cho sự căng thẳng anh ấy cảm thấy bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicate (động từ): chỉ ra, biểu thị.
    • The map indicates the location of the treasure. (Bản đồ chỉ ra vị trí của kho báu.)
  • Indicator (danh từ): chỉ báo, dấu hiệu.
    • The unemployment rate is a key economic indicator. (Tỷ lệ thất nghiệp một chỉ báo kinh tế quan trọng.)
  • Indicative (tính từ): biểu thị, chỉ ra (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "indicatory").
    • His tone was indicative of his anger. (Giọng điệu của anh ta biểu thị sự tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestive: gợi ý, cho thấy.
  • Significative: ý nghĩa, biểu thị.
  • Revealing: tiết lộ, cho thấy .
  • Symptomatic: triệu chứng của, biểu hiện của.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Indicatory" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "indicative". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "indicative" được ưu tiên sử dụng.
  • Cấu trúc: Cả "indicatory" "indicative" đều thường đi với giới từ "of" (indicatory of / indicative of).
indicatory

His raised eyebrows and wide eyes are indicatory of his surprise.

tính từ
  1. chỉ, để chỉ

Từ gần giống

Từ chứa "indicatory"