suggestive
/sə'dʤestiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi ý, có tính chất gợi ý, gợi nhớ: "suggestive" mô tả điều gì đó gợi lên một ý tưởng, hình ảnh hoặc ký ức trong tâm trí người khác.
- Kêu gợi, gợi dục: "suggestive" cũng có thể mô tả điều gì đó (như lời nói, hành động, trang phục) gợi lên những ý nghĩ hoặc liên tưởng về tình dục một cách không trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gợi ý, gợi nhớ:
- The artist used suggestive imagery to convey a sense of mystery. (Nghệ sĩ đã sử dụng hình ảnh gợi ý để truyền tải cảm giác bí ẩn.)
- His remarks were suggestive of a deeper problem within the organization. (Nhận xét của anh ấy gợi ý về một vấn đề sâu xa hơn trong tổ chức.)
Nghĩa kêu gợi, gợi dục:
- The advertisement was criticized for its suggestive content. (Quảng cáo bị chỉ trích vì nội dung kêu gợi.)
- She gave him a suggestive smile. (Cô ấy trao cho anh ta một nụ cười gợi dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suggestive of (something)": gợi ý về, làm liên tưởng đến điều gì đó.
- The dark clouds are suggestive of an approaching storm. (Những đám mây đen gợi ý về một cơn bão sắp đến.)
- The evidence found at the scene was suggestive of foul play. (Bằng chứng tìm thấy tại hiện trường gợi ý về một hành động phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
Suggest (động từ): đề nghị, gợi ý.
- Can you suggest a good restaurant? (Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon không?)
Suggestion (danh từ): lời đề nghị, sự gợi ý.
- I accepted his suggestion to leave early. (Tôi đã chấp nhận lời đề nghị rời đi sớm của anh ấy.)
Suggestively (trạng từ): một cách gợi ý, một cách kêu gợi.
- He winked suggestively. (Anh ta nháy mắt một cách gợi dục.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gợi ý: Evocative (gợi cảm, gợi nhớ), reminiscent (gợi nhớ), indicative (biểu thị).
- Nghĩa kêu gợi: Provocative (khiêu khích, gợi dục), risqué (táo bạo, hơi khiếm nhã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "suggestive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suggestive")
tính từ
- gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ
- the sentence is suggestive of an old sayingcâu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ
- kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm