signifier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái biểu đạt, hình thức biểu đạt: "signifier" là thuật ngữ trong ngôn ngữ học và ký hiệu học, chỉ hình thức vật lý của một từ hoặc ký hiệu (âm thanh, chữ viết, hình ảnh) dùng để biểu thị một khái niệm hoặc ý nghĩa. Nó là phần "hình thức" của dấu hiệu ngôn ngữ, đối lập với "cái được biểu đạt" (signified) – tức là ý nghĩa mà nó mang lại.
- Dấu hiệu ngôn ngữ: Trong ngữ pháp, "signifier" có thể chỉ dạng thức âm vị học hoặc chính tả của một từ, giúp nhận diện và phân biệt nó với các từ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "tree" là một cái biểu đạt cho khái niệm về một loại cây cao có thân và lá.)
- (Trong ký hiệu học, cái biểu đạt là hình thức vật lý của dấu hiệu, chẳng hạn như âm thanh hoặc hình ảnh.)
- (Các dạng biến tố của một từ có thể được biểu diễn bằng một gốc từ và một danh sách các phụ tố gắn vào cái biểu đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The signifier-signified relationship": Mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết của Ferdinand de Saussure.
- The signifier-signified relationship is arbitrary in language, meaning there is no natural connection between the sound of a word and its meaning. (Mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt là tùy ý trong ngôn ngữ, nghĩa là không có mối liên hệ tự nhiên giữa âm thanh của một từ và ý nghĩa của nó.)
"Phonological signifier": Cái biểu đạt âm vị học, chỉ các âm thanh tạo nên từ.
- The phonological signifier of "cat" is /kæt/, which distinguishes it from "bat" or "hat". (Cái biểu đạt âm vị học của "cat" là /kæt/, giúp phân biệt nó với "bat" hoặc "hat".)
Biến thể và từ gần giống
- Signify (động từ): biểu thị, có nghĩa là.
- A red light signifies stop. (Đèn đỏ biểu thị dừng lại.)
- Signification (danh từ): sự biểu thị, ý nghĩa.
- The signification of the word "peace" is the absence of conflict. (Sự biểu thị của từ "peace" là sự vắng mặt của xung đột.)
- Sign (danh từ): dấu hiệu, ký hiệu.
- A sign can be a word, image, or gesture that conveys meaning. (Một dấu hiệu có thể là từ, hình ảnh hoặc cử chỉ truyền đạt ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Form (hình thức): chỉ phần vật lý của một từ hoặc ký hiệu.
- Expression (sự biểu đạt): nhấn mạnh khía cạnh biểu hiện bên ngoài.
- Vehicle (phương tiện): trong ký hiệu học, phương tiện mang ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "signifier" vì đây là thuật ngữ học thuật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Point to (chỉ đến, biểu thị): The signifier points to the signified. (Cái biểu đạt chỉ đến cái được biểu đạt.)
Thành ngữ liên quan
- "The signifier is not the signified": Một nguyên tắc trong ký hiệu học, nhấn mạnh rằng hình thức của từ không đồng nhất với ý nghĩa của nó.
- Remember, the signifier is not the signified; a map is not the territory. (Hãy nhớ, cái biểu đạt không phải là cái được biểu đạt; bản đồ không phải là lãnh thổ.)