silkily

silkily

The cat's fur felt silkily smooth under her hand.

Định nghĩa

Trạng từ: "silkily" mang nghĩa một cách mượt mà, óng ả, hoặc ngọt ngào, thường mang hàm ý tinh tế hoặc phần giả tạo. Từ này được dùng để miêu tả cách một hành động hoặc đặc điểm được thể hiện, gợi lên cảm giác về sự mềm mại, trơn láng của lụa, hoặc giọng nói ngọt ngào, mềm mỏng nhưng có thể ẩn chứa sự ranh mãnh.

dụ sử dụng
  • (Lúa mì non tỏa sáng một cách óng ả dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
  • ("Anh yêu," ấy nói một cách ngọt ngào, giọng nói tràn ngập sự ngọt ngào giả tạo.)
  • (Tấm vải di chuyển một cách mượt mà khi ấy bước đi, bắt lấy ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn phong miêu tả: "silkily" thường xuất hiện trong văn học hoặc văn phong giàu hình ảnh, để nhấn mạnh chất lượng mềm mại, lấp lánh hoặc sự duyên dáng của một vật thể hoặc hành động.

    • The cat's fur gleamed silkily in the firelight. (Bộ lông của con mèo lấp lánh một cách óng ả trong ánh lửa.)
  • Sử dụng với hàm ý tiêu cực: Khi miêu tả giọng nói hoặc thái độ, "silkily" có thể ám chỉ sự ngọt ngào giả tạo hoặc sự thao túng khéo léo.

    • He smiled silkily and offered his hand, but I didn't trust him. (Anh ta mỉm cười một cách ngọt ngào giả tạo đưa tay ra, nhưng tôi không tin anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Silky (tính từ): mượt mà, óng ả như lụa.

    • Her hair was soft and silky. (Tóc ấy mềm óng ả.)
  • Silk (danh từ): lụa, lụa.

    • The dress was made of pure silk. (Chiếc váy được làm từ lụa nguyên chất.)
  • Silkiness (danh từ): sự mượt mà, tính chất óng ả.

    • The silkiness of the fabric made it feel luxurious. (Sự mượt mà của tấm vải khiến cảm giác xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: một cách trơn tru, mượt mà.
    • The engine ran smoothly. (Động cơ chạy trơn tru.)
  • Softly: một cách nhẹ nhàng, mềm mại.
    • She spoke softly to the child. ( ấy nói nhẹ nhàng với đứa trẻ.)
  • Languidly: một cách uể oải, mềm mại (thường gợi lên sự duyên dáng).
    • She moved languidly across the room. ( ấy di chuyển uể oải qua căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silkily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ miêu tả hành động để tạo hiệu ứng: - Move silkily: di chuyển một cách mượt mà. - The dancer moved silkily across the stage. ( công di chuyển mượt mà trên sân khấu.) - Speak silkily: nói một cách ngọt ngào, mềm mỏng. - He spoke silkily, trying to charm her. (Anh ta nói một cách ngọt ngào, cố gắng quyến rũ ấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "silkily". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cụm từ miêu tả như: - As smooth as silk: mượt như lụa (thành ngữ so sánh). - Her skin was as smooth as silk. (Da ấy mượt như lụa.)