sulkily
Định nghĩa
Trạng từ: "sulkily" mô tả cách thức một người hành động hoặc nói chuyện với thái độ hờn dỗi, bực bội hoặc không hài lòng, thường thể hiện sự giận dữ một cách thụ động (không nói ra trực tiếp).
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi còn có thể làm gì khác?" Graham nói một cách hờn dỗi.)
- (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ hờn dỗi, từ chối trả lời.)
- (Anh ấy ăn bữa tối với thái độ bực bội, không nhìn ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sulkily + động từ: Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động.
- She sulkily complied with the request. (Cô ấy miễn cưỡng tuân theo yêu cầu với vẻ hờn dỗi.)
Sulkily + câu nói: Được dùng để mô tả cách ai đó nói một câu gì đó.
- "I don't care," he muttered sulkily. ("Tôi không quan tâm," anh ta lẩm bẩm một cách bực bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulky (tính từ): hờn dỗi, bực bội.
- He was in a sulky mood all morning. (Anh ấy có tâm trạng hờn dỗi suốt buổi sáng.)
- Sulk (động từ): hờn dỗi, làm mặt nặng.
- She sulked in her room after the argument. (Cô ấy hờn dỗi trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
- Sulkiness (danh từ): sự hờn dỗi, thái độ bực bội.
- His sulkiness annoyed everyone at the party. (Thái độ hờn dỗi của anh ấy làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Petulantly: một cách cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- Grumpily: một cách càu nhàu, gắt gỏng.
- Morosely: một cách ủ rũ, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sulk around: đi lại với vẻ hờn dỗi.
- Stop sulking around and tell me what's wrong. (Đừng đi đi lại lại với vẻ hờn dỗi nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì không ổn.)
Thành ngữ liên quan
- In a huff: trong trạng thái giận dỗi, bực bội.
- He left the room in a huff, slamming the door. (Anh ấy rời khỏi phòng trong cơn giận dỗi, đóng sầm cửa lại.)