silkweed
The silkweed pods have burst open, releasing their fluffy seeds into the air.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bông tai (Asclepias): "silkweed" chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi Asclepias, có nhựa trắng như sữa và quả nang khi chín tách ra giải phóng hạt có chùm lông tơ mềm mịn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bông tai trên cánh đồng tạo ra những hạt có lông tơ bay lơ lửng trong gió.)
- (Bướm vua đẻ trứng trên lá cây bông tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silkweed" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi nói về cây ký chủ cho bướm vua.
- Trong văn học, "silkweed" có thể gợi hình ảnh về sự nhẹ nhàng, bay bổng của hạt cây.
Biến thể và từ gần giống
- Milkweed (n): tên gọi phổ biến hơn của cùng loài cây này, do nhựa cây có màu trắng như sữa.
- Asclepias (n): tên khoa học của chi thực vật này.
- Silkweed pod (n): quả nang của cây bông tai.
- Silkweed fluff (n): lông tơ của hạt cây bông tai.
Từ đồng nghĩa
- Milkweed: cây bông tai (từ thông dụng hơn).
- Butterfly weed: một loài cây bông tai có hoa màu cam (Asclepias tuberosa).
- Swallow-wort: tên gọi khác của một số loài cây họ bông tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "silkweed", vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "silkweed", nhưng trong văn chương, hình ảnh hạt silkweed bay có thể được dùng để ẩn dụ cho sự tự do hoặc sự tan rã.