siller

/'silə/
Học thuật
Thân thiện
siller

A farmer counts his siller after selling his sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạc: Chỉ kim loại quý màu trắng, ký hiệu hóa học Ag.
    • Tiền: Chỉ tiền tệ nói chung, đặc biệt tiền xu hoặc tiền bằng bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coin was made of pure siller. (Đồng xu cổ được làm bằng bạc nguyên chất.)
    • He counted his siller carefully before paying. (Anh ta đếm tiền của mình cẩn thận trước khi trả.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "siller" một từ cổ phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Scotland (Ê-cốt). Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, người ta thường dùng "silver" để chỉ kim loại bạc "money" để chỉ tiền bạc.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc khi muốn tạo màu sắc địa phương, cổ xưa.
Biến thể từ liên quan
  • Silver (n): Cách viết phát âm phổ thông hiện đại của "siller", cùng nghĩa kim loại bạc.
  • Money (n): Tiền bạc nói chung (nghĩa phổ biến hơn để chỉ phương tiện trao đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Coinage: Tiền xu, tiền đúc.
  • Currency: Tiền tệ, ngoại tệ.
siller

A farmer counts his siller after selling his sheep.

danh từ
  1. (Ê-cốt) bạc
  2. tiền

Từ gần giống