sailer
/'seilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu buồm, thuyền buồm: "sailer" chỉ một con tàu hoặc thuyền được trang bị buồm và di chuyển nhờ sức gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailer was beautifully restored. (Con tàu buồm cũ đã được phục chế rất đẹp.)
- They crossed the Atlantic in a small sailer. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền buồm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a good/bad sailer": một con tàu có tốc độ/khả năng đi biển tốt/kém.
- Despite its size, it was a remarkably good sailer. (Bất chấp kích thước của nó, đó là một con tàu buồm có tốc độ rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sail (động từ): đi thuyền buồm, lái thuyền buồm.
- They plan to sail around the world. (Họ dự định đi thuyền buồm vòng quanh thế giới.)
- Sailing (danh từ): môn thể thao/hoạt động đi thuyền buồm.
- He loves sailing on the lake. (Anh ấy thích đi thuyền buồm trên hồ.)
- Sailor (danh từ): thủy thủ, người đi thuyền buồm.
- The sailor adjusted the sails. (Người thủy thủ điều chỉnh những cánh buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Sailing vessel: tàu thuyền dùng buồm.
- Sailboat: thuyền buồm (thường nhỏ hơn).
Lưu ý
- Phân biệt với "sailor": "Sailer" (danh từ) là con tàu/chiếc thuyền. "Sailor" (danh từ) là người điều khiển hoặc làm việc trên tàu thuyền đó (thủy thủ). Đây là hai từ khác nhau.