seller

/'selə/
danh từ
  1. người bán, người phát hàng
  2. thứ bán được, đồ bán được
    • good seller
      thứ bán chạy
    • best seller
      sách bán chạy; tác giả sách bán chạy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

seller
A seller arranges fresh fruits at a market stall.