seller

/'selə/
Học thuật
Thân thiện
seller

A seller arranges fresh fruits at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán: Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền.
    • Sản phẩm bán được: Mặt hàng hoặc sản phẩm cụ thể được tiêu thụ trên thị trường, thường được đánh giá dựa trên số lượng bán ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The seller offered a discount on the car. (Người bán đã đề nghị giảm giá cho chiếc xe.)
    • She is a seller of handmade crafts at the local market. ( ấy một người bán đồ thủ công tại chợ địa phương.)
  • Danh từ (chỉ sản phẩm):

    • This model is a fast seller in our store. (Mẫu mã này một mặt hàng bán chạy trong cửa hàng của chúng tôi.)
    • The new smartphone became an instant seller. (Chiếc điện thoại thông minh mới ngay lập tức trở thành một sản phẩm bán chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seller's market": Thị trường người bán, tình huống khi nhu cầu vượt quá cung, mang lại lợi thế cho người bán.
    • With low housing inventory, it's currently a seller's market. (Với nguồn cung nhà ở thấp, hiện tại đang thị trường người bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Best-seller (danh từ): Sản phẩm (đặc biệt sách) bán chạy nhất; tác giả của cuốn sách bán chạy nhất.

    • Her latest novel is a best-seller. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy một sách bán chạy nhất.)
  • Good seller (danh từ): Mặt hàng bán chạy.

    • These toys are always good sellers before Christmas. (Những món đồ chơi này luôn mặt hàng bán chạy trước Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vendor: Người bán hàng, nhà cung cấp (thườngquy mô nhỏ hoặc tại chợ).
  • Merchant: Thương nhân, người buôn bán.
  • Retailer: Nhà bán lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'seller' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'sell').

Thành ngữ liên quan
  • Hard sell: Cách tiếp thị hoặc bán hàng mạnh mẽ, gây áp lực.

    • The salesman gave me the hard sell, but I wasn't interested. (Người bán hàng đã dùng chiêu bán hàng gây áp lực với tôi, nhưng tôi không quan tâm.)
  • Soft sell: Cách tiếp thị hoặc bán hàng tinh tế, nhẹ nhàng, không gây áp lực.

    • I prefer a soft sell approach when advertising. (Tôi thích cách tiếp cận bán hàng nhẹ nhàng hơn khi quảng cáo.)
seller

A seller arranges fresh fruits at a market stall.

danh từ
  1. người bán, người phát hàng
  2. thứ bán được, đồ bán được
    • good seller
      thứ bán chạy
    • best seller
      sách bán chạy; tác giả sách bán chạy