silver-haired
/'silvə'heəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mái tóc màu bạc: Mô tả một người có mái tóc màu xám hoặc trắng giống như màu của bạc, thường do tuổi tác.
- Bạc đầu: Cách nói khác để chỉ việc tóc đã chuyển sang màu bạc, biểu thị tuổi già hoặc sự từng trải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The silver-haired gentleman told us stories of his youth. (Người đàn ông tóc bạc đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của ông.)
- She is a wise and kind, silver-haired grandmother. (Bà ấy là một người bà tóc bạc khôn ngoan và nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silver-haired" thường được dùng với sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc trìu mến, để mô tả vẻ ngoài đáng kính và từng trải của một người lớn tuổi.
- The silver-haired professor was highly respected by all his students. (Vị giáo sư tóc bạc được tất cả sinh viên của ông rất kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray-haired (adj): có tóc màu xám. Từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào màu xám hơn là màu bạc sáng.
- White-haired (adj): có tóc trắng. Thường dùng để mô tả tóc đã bạc hoàn toàn.
- Hoary (adj, văn chương): bạc trắng (tóc hoặc râu), hoặc rất già, cổ xưa.
Từ đồng nghĩa
- Gray-headed: đầu tóc xám.
- Grizzled: điểm bạc, hoa râm (thường dùng cho tóc hoặc râu có lẫn màu bạc và màu tóc cũ).
tính từ
- có tóc bạc, bạc đầu