silver-haired

/'silvə'heəd/
Học thuật
Thân thiện
silver-haired

An elderly man with silver-haired walks his dog in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mái tóc màu bạc: Mô tả một người mái tóc màu xám hoặc trắng giống như màu của bạc, thường do tuổi tác.
    • Bạc đầu: Cách nói khác để chỉ việc tóc đã chuyển sang màu bạc, biểu thị tuổi già hoặc sự từng trải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The silver-haired gentleman told us stories of his youth. (Người đàn ông tóc bạc đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của ông.)
    • She is a wise and kind, silver-haired grandmother. ( ấy một người tóc bạc khôn ngoan nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver-haired" thường được dùng với sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc trìu mến, để mô tả vẻ ngoài đáng kính từng trải của một người lớn tuổi.
    • The silver-haired professor was highly respected by all his students. (Vị giáo sư tóc bạc được tất cả sinh viên của ông rất kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray-haired (adj): tóc màu xám. Từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào màu xám hơn màu bạc sáng.
  • White-haired (adj): tóc trắng. Thường dùng để mô tả tóc đã bạc hoàn toàn.
  • Hoary (adj, văn chương): bạc trắng (tóc hoặc râu), hoặc rất già, cổ xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Gray-headed: đầu tóc xám.
  • Grizzled: điểm bạc, hoa râm (thường dùng cho tóc hoặc râu lẫn màu bạc màu tóc ).
silver-haired

An elderly man with silver-haired walks his dog in the park.

tính từ
  1. tóc bạc, bạc đầu

Từ tương tự