simien

Học thuật
Thân thiện
simien

Le singe est un animal simien très intelligent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) khỉ: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến loài khỉ hoặc phân bộ khỉ.
    • Giống khỉ: hình dáng, đặc điểm tương tự như khỉ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phân bộ khỉ: Tên gọi khoa học của một nhóm động vật linh trưởng, bao gồm các loài khỉ.
    • Động vật dạng khỉ: Chỉ chung các loài động vật thuộc phân bộ này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une morphologie simienne. (Một hình thái học thuộc loài khỉ.)
    • Des caractéristiques simiennes. (Những đặc điểm giống khỉ.)
  • Danh từ:

    • Les simiens sont étudiés par les primatologues. (Các loài thuộc phân bộ khỉ được các nhà nghiên cứu linh trưởng học nghiên cứu.)
    • Ce fossile appartient à un simien. (Hóa thạch này thuộc về một động vật dạng khỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évolution simienne": Sự tiến hóa của loài khỉ.

    • L'évolution simienne est un sujet complexe. (Sự tiến hóa của loài khỉmột chủ đề phức tạp.)
  • "Comportement simien": Hành vi, tập tính của khỉ.

    • Les chercheurs observent le comportement simien. (Các nhà nghiên cứu quan sát tập tính của loài khỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Simiesque (adj): Rất giống khỉ, có vẻ khỉ.

    • Un visage simiesque. (Một khuôn mặt rất giống khỉ.)
  • Primate (nm): Linh trưởng (nhóm rộng hơn, bao gồm khỉ, vượn, người).

    • L'homme est un primate. (Con ngườimột loài linh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropoïde (adj & nm): Dạng người, khỉ dạng người (thường chỉ các loài khỉ không đuôi như khỉ hình người).
  • Singe (nm): Con khỉ (từ thông dụng, không mang tính phân loại học chính xác như "simien").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "simien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "simien". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.

simien

Le singe est un animal simien très intelligent.

tính từ
  1. (thuộc) khỉ
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (động vật học) phân bộ khỉ

Từ gần giống