simoun

Học thuật
Thân thiện
simoun

Un simoun soulève des nuages de sable dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió ximun: Một loại gió nóng, khô thường bão cát, thổi từ sa mạc Sahara ở Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le simoun souffle du désert. (Gió ximun thổi từ sa mạc.)
    • Les caravanes redoutaient le simoun. (Các đoàn lữ hành rất sợ gió ximun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffler comme un simoun": thổi mạnh như gió ximun (dùng để ví von về một cơn gió rất mạnh nóng).
    • Le vent d'été soufflait comme un simoun. (Gió mùathổi mạnh như gió ximun.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirocco (danh từ giống đực): Một loại gió nóng khácvùng Địa Trung Hải, thường mang theo hơi ẩm.
  • Harmattan (danh từ giống đực): Gió khô thổi từ Sahara về phía tây châu Phi, thường mang theo bụi mịn.
Từ đồng nghĩa
  • Vent du désert: gió sa mạc.
  • Vent chaud et sec: gió nóng khô.
Thành ngữ liên quan
  • Être brûlé par le simoun: Bị thiêu đốt bởi gió ximun (ý chỉ sự khắc nghiệt của thời tiết hoặc một tác động mạnh mẽ, khó chịu).
    • Ses paroles cruelles étaient comme brûlées par le simoun. (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta như bị thiêu đốt bởi gió ximun.)
simoun

Un simoun soulève des nuages de sable dans le désert.

danh từ giống đực
  1. gió ximun (gió nóngChâu Phi)

Từ gần giống