simoun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió ximun: Một loại gió nóng, khô và thường có bão cát, thổi từ sa mạc Sahara ở Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le simoun souffle du désert. (Gió ximun thổi từ sa mạc.)
- Les caravanes redoutaient le simoun. (Các đoàn lữ hành rất sợ gió ximun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souffler comme un simoun": thổi mạnh như gió ximun (dùng để ví von về một cơn gió rất mạnh và nóng).
- Le vent d'été soufflait comme un simoun. (Gió mùa hè thổi mạnh như gió ximun.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirocco (danh từ giống đực): Một loại gió nóng khác ở vùng Địa Trung Hải, thường mang theo hơi ẩm.
- Harmattan (danh từ giống đực): Gió khô thổi từ Sahara về phía tây châu Phi, thường mang theo bụi mịn.
Từ đồng nghĩa
- Vent du désert: gió sa mạc.
- Vent chaud et sec: gió nóng và khô.
Thành ngữ liên quan
- Être brûlé par le simoun: Bị thiêu đốt bởi gió ximun (ý chỉ sự khắc nghiệt của thời tiết hoặc một tác động mạnh mẽ, khó chịu).
- Ses paroles cruelles étaient comme brûlées par le simoun. (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta như bị thiêu đốt bởi gió ximun.)
danh từ giống đực
- gió ximun (gió nóng ở Châu Phi)