parsimony

/'pɑ:siməni/
Học thuật
Thân thiện
parsimony

The old man's parsimony was evident as he carefully mended his worn-out coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tằn tiện, tính hà tiện: Chỉ thói quen hoặc đặc điểm tính cách của một người luôn tiết kiệm một cách quá mức, không sẵn lòng chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên, ngay cả khi cần thiết. thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bủn xỉn, keo kiệt.
    • Nguyên tắc tối giản (trong khoa học): Trong các lĩnh vực như khoa học, triết học thống , "parsimony" còn chỉ nguyên tắc ưu tiên lời giải thích hoặc mô hình đơn giản nhất trong số những lời giải thích hiệu quả tương đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự hà tiện):
    • His parsimony was so extreme that he would reuse teabags. (Sự hà tiện của ông ấy đến mức ông ấy sẽ tái sử dụng cả túi trà.)
    • The company's financial troubles were worsened by the CEO's parsimony. (Những rắc rối tài chính của công ty trở nên tồi tệ hơn bởi tính hà tiện của CEO.)
  • Danh từ (nghĩa khoa học: nguyên tắc tối giản):
    • Scientists often apply the principle of parsimony when choosing between competing theories. (Các nhà khoa học thường áp dụng nguyên tắc tối giản khi lựa chọn giữa các học thuyết cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parsimony of words": Sự kiệm lời, dùng rất ít từ ngữ.
    • The poet's parsimony of words created a powerful and dense meaning. (Sự kiệm lời của nhà thơ đã tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ súc tích.)
  • "Law of parsimony": Định luật về sự tối giản, còn được gọi là "Lưỡi dao cạo của Occam".
    • The detective followed the law of parsimony, looking for the simplest explanation for the crime. (Vị thám tử tuân theo định luật tối giản, tìm kiếm lời giải thích đơn giản nhất cho vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsimonious (tính từ): hà tiện, tằn tiện, keo kiệt.
    • He was known for his parsimonious lifestyle. (Ông ấy nổi tiếng với lối sống tằn tiện.)
  • Parsimoniously (trạng từ): một cách hà tiện, tằn tiện.
    • The budget was allocated parsimoniously. (Ngân sách được phân bổ một cách tằn tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
  • Frugality: sự tiết kiệm (thường mang nghĩa tích cực hơn "parsimony").
  • Miserliness: tính hà tiện, tính keo kiệt của một kẻ hà tiện.
  • Penny-pinching: sự bủn xỉn, tính toán chi li từng đồng xu.
Từ trái nghĩa
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
  • Lavishness: sự hào phóng, xa xỉ.
  • Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
  • "Penny wise and pound foolish": Thông minh với đồng xu nhưng dại dột với đồng bảng (tương đương với "Tham bát bỏ mâm" trong tiếng Việt). Thành ngữ này mô tả một dạng của "parsimony" - tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản lớn.
    • By refusing to fix the leaky roof, his parsimony made him penny wise and pound foolish. (Bằng việc từ chối sửa mái nhà bị dột, sự hà tiện của anh ta khiến anh ta trở nên tham bát bỏ mâm.)
parsimony

The old man's parsimony was evident as he carefully mended his worn-out coat.

danh từ
  1. sự tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn

Từ có nhắc đến "parsimony"