Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
sinh hóa
Jump to user comments
version="1.0"?>
1.đg. Nảy nở và biến đổi: Vạn vật sinh hóa không ngừng. 2. d. Thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh.
Related search result for
"sinh hóa"
Words pronounced/spelled similarly to
"sinh hóa"
:
sinh hạ
sinh hóa
Words contain
"sinh hóa"
:
sinh hóa
sinh hóa học
Words contain
"sinh hóa"
in its definition in
Vietnamese - Vietnamese dictionary:
sinh hóa
sinh hóa học
môi trường
sinh
Cầm Bá Thước
sinh diệt
Hóa nhi
vệ sinh
sinh hoạt
nhiệt hóa học
more...
Comments and discussion on the word
"sinh hóa"