sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (cổ ngữ):
- Người học trò, người thanh niên trẻ tuổi: Từ này được dùng trong văn chương cổ để chỉ người trẻ, thường là học trò.
- Ví dụ: "Sinh rằng: Phác họa vừa rồi, phẩm đề xin một vài lời thêm hoa." (Chàng thanh niên rằng: Bức phác họa vừa xong, xin đề thêm vài lời cho thêm phần hoa mỹ.)
Động từ:
- Đẻ ra, chào đời: Chỉ hành động một sinh vật (người, động vật) ra đời.
- Tạo ra, sản sinh ra: Chỉ việc tạo ra, làm phát sinh một cái gì đó mới, từ vật chất đến hiện tượng.
- Trở thành, sinh ra (tính cách, trạng thái): Chỉ việc phát triển thành một trạng thái hoặc tính cách nào đó, thường do tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Sinh ấy là một trang thanh niên tuấn tú." (Chàng thanh niên ấy là một trang tuấn tú.)
Động từ (nghĩa đẻ ra):
- "Sinh con ai nỡ sinh lòng." (tục ngữ: Đẻ con, ai nỡ đẻ lòng [nghĩa là ai nỡ để lòng thương xót]?)
- "Bà ấy vừa sinh một bé gái." (Bà ấy vừa mới sinh một bé gái.)
Động từ (nghĩa tạo ra):
- "Trời sinh voi, trời sinh cỏ." (tục ngữ: Ý nói mọi thứ đều có sự sắp đặt, cân bằng tự nhiên.)
- "Nguyên nhân sinh bệnh rất phức tạp." (Nguyên nhân gây ra bệnh rất phức tạp.)
- "Đồng tiền vốn đã sinh lãi." (Đồng tiền vốn đã sinh ra lãi.)
Động từ (nghĩa trở thành):
- "Nuông con, nó sinh hư." (Nuông chiều con, nó sẽ trở nên hư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinh thành": (thành ngữ) chỉ công ơn cha mẹ đã sinh ra và nuôi dưỡng.
- "Công ơn sinh thành dưỡng dục." (Công ơn cha mẹ sinh thành và nuôi dạy.)
"Sinh sôi": phát triển, nảy nở ra nhiều.
- "Cây cối sinh sôi nảy nở vào mùa xuân." (Cây cối phát triển nảy nở vào mùa xuân.)
"Sinh nghi": sinh lòng nghi ngờ.
- "Hành động mập mờ của hắn khiến mọi người sinh nghi." (Hành động mập mờ của hắn khiến mọi người nảy sinh nghi ngờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Sinh đẻ (động từ): hành động sinh con.
- Sinh vật (danh từ): chỉ các thể sống.
- Sinh tồn (động từ): sống còn, tồn tại.
- Sinh nhật (danh từ): ngày sinh.
- Sinh lợi (động từ/tính từ): sinh ra lợi nhuận, có lợi.
- Sinh viên (danh từ): người học ở bậc đại học, cao đẳng (từ gốc Hán-Việt, "sinh" chỉ người, "viên" chỉ thành viên).
Từ đồng nghĩa
- Đẻ (động từ): sinh ra (thường dùng cho động vật, đôi khi cho người trong ngôn ngữ thông tục).
- Ra đời (động từ): được sinh ra.
- Tạo thành, gây ra (động từ): đối với nghĩa "tạo ra".
- Trở nên, hóa ra (động từ): đối với nghĩa "trở thành".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trời sinh, trời dưỡng": Ý nói đã được sinh ra thì cũng sẽ có cách để sống, tồn tại.
- "Sinh nghề, tử nghiệp": Sống với nghề nào thì cũng có thể chết vì nghiệp đó, ý nói gắn bó cả đời với một công việc.
- "Sinh ký tử quy" (Sống gửi thác về): Quan niệm sống ở đời chỉ là tạm bợ, chết mới là trở về cõi vĩnh hằng.
- 1 dt Người học trò; Người thanh niên (cũ): Sinh rằng: Phác họa vừa rồi, phẩm đề xin một vài lời thêm hoa (K).
- 2 đgt 1. Đẻ ra: Sinh con ai nỡ sinh lòng (tng). 2. Tạo ra: Trời sinh voi, trời sinh cỏ (tng); Nguyên nhân sinh bệnh; Đồng tiền vốn đã sinh lãi. 3. Trở thành: Nuông con, nó sinh hư.