direct
/di'rekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng: Chỉ đường đi, chuyển động không bị cong, vòng hay ngắt quãng.
- Trực tiếp: Chỉ mối liên hệ, tác động hoặc sự tiếp xúc không thông qua trung gian.
- Suốt: Chỉ phương tiện giao thông đi thẳng từ điểm đầu đến điểm cuối không dừng lại.
- Theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ: Trong thiên văn học hoặc cơ học, chỉ chuyển động cùng chiều với chiều quay tiêu chuẩn.
- Thuận: Trong lôgic, chỉ lập luận đi từ tiền đề đến kết luận một cách tự nhiên.
- Hoàn toàn: Chỉ sự đối lập hoặc mâu thuẫn tuyệt đối, không có điểm chung.
Danh từ giống đực:
- Cú đấm thẳng: Trong quyền Anh, chỉ một cú đấm đi thẳng từ tay ra phía trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Prendre le chemin le plus direct. (Đi theo con đường thẳng nhất.)
- C'est une conséquence directe de tes actes. (Đó là hậu quả trực tiếp từ hành động của anh.)
- Je prends le train direct pour Paris. (Tôi bắt chuyến tàu chạy suốt đến Paris.)
- Ces deux théories sont en contradiction directe. (Hai lý thuyết này hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.)
Danh từ giống đực:
- Le boxeur a envoyé un direct du gauche. (Võ sĩ quyền Anh ra một cú đấm thẳng tay trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En direct: Trực tiếp (dùng trong phát thanh, truyền hình).
- L'émission est diffusée en direct. (Chương trình được phát sóng trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Directement (phó từ): Một cách trực tiếp, thẳng.
- Il est venu directement me voir. (Anh ấy đã đến gặp tôi một cách trực tiếp.)
Directeur (danh từ giống đực): Giám đốc, người chỉ đạo.
- Direction (danh từ giống cái): Phương hướng, sự chỉ đạo, ban giám đốc.
Từ đồng nghĩa
- Droit (tính từ): Thẳng.
- Immédiat (tính từ): Trực tiếp, tức thì.
- Franc (tính từ): Thẳng thắn, trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho tính từ/danh từ 'direct' trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
- À la ligne directe: Thuộc trực hệ (trong quan hệ họ hàng).
- Il est un descendant à la ligne directe. (Anh ấy là một hậu duệ thuộc trực hệ.)
tính từ
- thẳng
- Mouvement directchuyển động thẳng
- trực tiếp
- Relations directesliên hệ trực tiếp
- Conséquences directeshậu quả trực tiếp
- Complément d'objet direct(ngôn ngữ học) bổ ngữ trực tiếp
- Impôts directsthuế trực thu
- Ligne directetrực hệ
- suốt
- Train directchuyến xe lửa chạy suốt
- (thiên (văn học), cơ học) theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ
- (lôgic) thuận
- hoàn toàn
- Deux opinions en contradiction directehai ý mâu thuẫn hoàn toàn
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cú đấm thẳng (quyền Anh)
- en directtại chỗ (truyền thanh, truyền hình)