direct

/di'rekt/
Học thuật
Thân thiện
direct

Le train direct relie Paris à Marseille sans arrêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng: Chỉ đường đi, chuyển động không bị cong, vòng hay ngắt quãng.
    • Trực tiếp: Chỉ mối liên hệ, tác động hoặc sự tiếp xúc không thông qua trung gian.
    • Suốt: Chỉ phương tiện giao thông đi thẳng từ điểm đầu đến điểm cuối không dừng lại.
    • Theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ: Trong thiên văn học hoặc cơ học, chỉ chuyển động cùng chiều với chiều quay tiêu chuẩn.
    • Thuận: Trong lôgic, chỉ lập luận đi từ tiền đề đến kết luận một cách tự nhiên.
    • Hoàn toàn: Chỉ sự đối lập hoặc mâu thuẫn tuyệt đối, không điểm chung.
  2. Danh từ giống đực:

    • đấm thẳng: Trong quyền Anh, chỉ một đấm đi thẳng từ tay ra phía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Prendre le chemin le plus direct. (Đi theo con đường thẳng nhất.)
    • C'est une conséquence directe de tes actes. (Đóhậu quả trực tiếp từ hành động của anh.)
    • Je prends le train direct pour Paris. (Tôi bắt chuyến tàu chạy suốt đến Paris.)
    • Ces deux théories sont en contradiction directe. (Haithuyết này hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le boxeur a envoyé un direct du gauche. (Võ sĩ quyền Anh ra một đấm thẳng tay trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En direct: Trực tiếp (dùng trong phát thanh, truyền hình).
    • L'émission est diffusée en direct. (Chương trình được phát sóng trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Directement (phó từ): Một cách trực tiếp, thẳng.

    • Il est venu directement me voir. (Anh ấy đã đến gặp tôi một cách trực tiếp.)
  • Directeur (danh từ giống đực): Giám đốc, người chỉ đạo.

  • Direction (danh từ giống cái): Phương hướng, sự chỉ đạo, ban giám đốc.
Từ đồng nghĩa
  • Droit (tính từ): Thẳng.
  • Immédiat (tính từ): Trực tiếp, tức thì.
  • Franc (tính từ): Thẳng thắn, trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho tính từ/danh từ 'direct' trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan
  • À la ligne directe: Thuộc trực hệ (trong quan hệ họ hàng).
    • Il est un descendant à la ligne directe. (Anh ấymột hậu duệ thuộc trực hệ.)
direct

Le train direct relie Paris à Marseille sans arrêt.

tính từ
  1. thẳng
    • Mouvement direct
      chuyển động thẳng
  2. trực tiếp
    • Relations directes
      liên hệ trực tiếp
    • Conséquences directes
      hậu quả trực tiếp
    • Complément d'objet direct
      (ngôn ngữ học) bổ ngữ trực tiếp
    • Impôts directs
      thuế trực thu
    • Ligne directe
      trực hệ
  3. suốt
    • Train direct
      chuyến xe lửa chạy suốt
  4. (thiên (văn học), cơ học) theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ
  5. (lôgic) thuận
  6. hoàn toàn
    • Deux opinions en contradiction directe
      hai ý mâu thuẫn hoàn toàn
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) đấm thẳng (quyền Anh)
    • en direct
      tại chỗ (truyền thanh, truyền hình)