sunstroke

/'sʌnstrouk/
Học thuật
Thân thiện
sunstroke

A hiker sits in the shade to recover from sunstroke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự say nắng, chứng cảm nắng: Một tình trạng bệnh nghiêm trọng do cơ thể tiếp xúc quá lâu hoặc hoạt động quá sức dưới ánh nắng mặt trời gay gắt, dẫn đến sự suy sụp đột ngột của hệ thống điều hòa thân nhiệt. Đây dạng nặng nhất của sốc nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was rushed to the hospital with severe sunstroke. (Anh ấy đã được đưa gấp đến bệnh viện chứng say nắng nghiêm trọng.)
    • Wearing a hat can help prevent sunstroke. (Đội có thể giúp ngăn ngừa say nắng.)
    • The symptoms of sunstroke include a high fever and confusion. (Các triệu chứng của say nắng bao gồm sốt cao lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from sunstroke": bị say nắng.

    • Several marathon runners suffered from sunstroke due to the extreme heat. (Nhiều vận động viên chạy marathon bị say nắng do cái nóng khắc nghiệt.)
  • "a case of sunstroke": một ca/trường hợp say nắng.

    • The clinic treated three cases of sunstroke this afternoon. (Phòng khám đã điều trị ba ca say nắng chiều nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Heatstroke (n): Sốc nhiệt (tình trạng tổng quát hơn do nhiệt độ cao, có thể xảy ra không chỉ dưới nắng).
  • Heat exhaustion (n): Kiệt sức nóng (tình trạng nhẹ hơn, thường xảy ra trước khi bị sốc nhiệt/say nắng).
Từ đồng nghĩa
  • Insolation (n): (Thuật ngữ y khoa) Chứng say nắng.
  • Thermic fever (n): () Sốt do nhiệt.
Lưu ý sử dụng
  • "Sunstroke" một danh từ không đếm được. Người ta thường nói "suffer from sunstroke" (bị say nắng) hơn "a sunstroke".
  • Đây một thuật ngữ y tế nghiêm túc, mô tả một tình trạng nguy hiểm, khác với cảm giác mệt mỏi thông thường do nắng nóng.
sunstroke

A hiker sits in the shade to recover from sunstroke.

danh từ
  1. sự say nắng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sunstroke"