sit-in
/'sitin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc biểu tình ngồi: Một hình thức phản đối hòa bình trong đó một nhóm người ngồi xuống và chiếm giữ một không gian công cộng hoặc tòa nhà, từ chối rời đi cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students organized a sit-in to protest the new tuition fees. (Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi để phản đối mức học phí mới.)
- The sit-in at the factory lasted for three days. (Cuộc biểu tình ngồi tại nhà máy đã kéo dài ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stage/hold a sit-in": tổ chức/một cuộc biểu tình ngồi.
- Activists staged a sit-in in front of the government building. (Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi trước tòa nhà chính phủ.)
"to participate in/join a sit-in": tham gia một cuộc biểu tình ngồi.
- Hundreds of citizens joined the sit-in for environmental protection. (Hàng trăm công dân đã tham gia cuộc biểu tình ngồi để bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sit-down protest/strike: (n) Một hình thức biểu tình hoặc đình công tương tự, trong đó người biểu tình ngồi xuống và từ chối làm việc hoặc di chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Protest occupation: sự chiếm giữ để phản đối.
- Civil disobedience: bất tuân dân sự (một khái niệm rộng hơn, bao gồm các hình thức như sit-in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "sit-in" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sit-in").
danh từ
- cuộc biểu tình ngồi