sixte

/skist/
Học thuật
Thân thiện
sixte

A fencer adopts the sixte position during a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế kiếm thứ sáu: Trong môn đấu kiếm, đây một trong những thế phòng thủ cơ bản, được đánh số thứ sáu trong hệ thống các thế đỡ gạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fencer parried the attack with a swift sixte. (Vận động viên đấu kiếm đỡ đòn tấn công bằng một thế kiếm thứ sáu nhanh chóng.)
    • Mastering the sixte is fundamental for a good defense. (Thành thạo thế kiếm thứ sáu điều cơ bản cho một thế phòng thủ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a sixte": chuyển sang thế kiếm thứ sáu.
    • In response to the feint, he decided to take a sixte. (Để đối phó với đòn nhử, anh ấy quyết định chuyển sang thế kiếm thứ sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parry (n/đt): đòn đỡ, thế đỡ (một thuật ngữ chung trong đấu kiếm).
    • His parry was perfectly executed. (Đòn đỡ của anh ấy được thực hiện hoàn hảo.)
  • Octave (n): thế kiếm thứ tám (một thế phòng thủ khác trong đấu kiếm).
  • Quarte (n): thế kiếm thứ .
Từ đồng nghĩa
  • Sixth parry: đòn đỡ thứ sáu (cách gọi mô tả khác).
  • Sixth position: thế thứ sáu.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao đấu kiếm (fencing). không có nghĩa thông dụng trong đời sống hàng ngày.
sixte

A fencer adopts the sixte position during a lesson.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thế kiếm thứ sáu

Từ gần giống

Từ chứa "sixte"