siècle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thế kỷ: Một khoảng thời gian dài một trăm năm, được dùng để tính toán lịch sử.
- Thời đại: Một giai đoạn lịch sử lâu dài, thường được đặc trưng bởi những sự kiện, tư tưởng hoặc phong cách nghệ thuật nổi bật.
- (Thân mật) Một thời gian rất lâu: Cách nói phóng đại để chỉ một khoảng thời gian dài đằng đẵng.
- (Tôn giáo) Thế gian, trần thế: Thế giới trần tục, đối lập với đời sống tôn giáo hoặc tu viện.
Ví dụ sử dụng
Thế kỷ:
- Le vingtième siècle a été marqué par de grandes avancées technologiques. (Thế kỷ hai mươi được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghệ vĩ đại.)
- Nous vivons au vingt-et-unième siècle. (Chúng ta đang sống ở thế kỷ hai mươi mốt.)
Thời đại:
- Le goût du siècle influence toujours les artistes. (Thị hiếu của thời đại luôn ảnh hưởng đến các nghệ sĩ.)
- C'était un homme en avance sur son siècle. (Ông ấy là một người đi trước thời đại của mình.)
Một thời gian rất lâu (thân mật):
- Il y a un siècle que je ne t'ai pas vu ! (Đã lâu lắm rồi tôi không gặp anh!)
- Ça fait un siècle qu'on attend. (Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.)
Thế gian (tôn giáo):
- Il a choisi de vivre dans le siècle plutôt qu'au monastère. (Ông ấy đã chọn sống ở thế gian thay vì trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aux siècles des siècles": mãi mãi, đời đời kiếp kiếp (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Gloire à Dieu aux siècles des siècles. (Vinh quang thuộc về Chúa đời đời kiếp kiếp.)
"le grand siècle": "thế kỷ lớn", chỉ thế kỷ 17 ở Pháp, thời kỳ cực thịnh của văn hóa và quyền lực dưới thời Louis XIV.
- Le classicisme français a fleuri pendant le grand siècle. (Chủ nghĩa cổ điển Pháp đã nở rộ trong thế kỷ lớn.)
"le siècle des Lumières": "thế kỷ Ánh sáng", chỉ thế kỷ 18 ở châu Âu, đánh dấu bởi các phong trào triết học và trí tuệ đề cao lý trí.
- Voltaire était une figure emblématique du siècle des Lumières. (Voltaire là một nhân vật biểu tượng của thế kỷ Ánh sáng.)
"les siècles futurs": các thế kỷ tương lai, hậu thế.
- Son œuvre restera dans la mémoire des siècles futurs. (Tác phẩm của ông sẽ còn mãi trong ký ức của hậu thế.)
Biến thể và từ gần giống
Séculaire (adj): lâu đời, tồn tại qua nhiều thế kỷ; thế tục (thuộc về thế gian).
- Une forêt séculaire. (Một khu rừng lâu đời.)
- Le pouvoir séculaire. (Quyền lực thế tục.)
Séculier/Séculière (adj & n): thế tục (không thuộc về giáo hội); giáo sĩ thế tục.
- Un prêtre séculier. (Một linh mục triều / thế tục.)
Từ đồng nghĩa
- Centenaire (n): thế kỷ (ít dùng hơn, thường dùng để chỉ kỷ niệm 100 năm).
- Époque (n): thời đại, thời kỳ.
- Ère (n): kỷ nguyên, đại.
Thành ngữ liên quan
- "Un travail de plusieurs siècles": một công việc kéo dài nhiều thế kỷ (ý chỉ rất lâu dài và vĩ đại).
- "Depuis des siècles": từ nhiều thế kỷ nay, từ lâu đời.
- Cette tradition existe depuis des siècles. (Truyền thống này đã tồn tại từ nhiều thế kỷ nay.)
danh từ giống đực
- thế kỷ
- Vingtième sièclethế kỷ hai mươi
- thời đại
- Le goût du sièclethị hiếu của thời đại
- (thân mật) (thời gian) lâu lắm
- Il y a un siècle que l'on ne vous a vuđã lâu lắm không gặp anh
- (tôn giáo) thế gian
- Vivre dans le sièclesống ở thế gian
- aux siècles des sièclesmãi mãi, đời đời
- le grand sièclethế kỷ lớn (thế kỷ 17, Pháp)
- le siècle des lumièresthế kỷ ánh sáng (thế kỷ 18, Pháp)
- les siècles futurstương lai hậu thế