skittle
/'skitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con ky: Một vật hình trụ bằng gỗ hoặc nhựa, thường cao và hẹp, được dùng làm mục tiêu trong trò chơi bowling hoặc skittles.
- Trò chơi skittles: Một trò chơi trong đó người chơi ném hoặc lăn một quả bóng để đánh ngã những con ky này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (con ky):
- He carefully set up the skittle at the end of the lane. (Anh ấy cẩn thận đặt con ky ở cuối đường băng.)
- The aim of the game is to knock down all the skittles. (Mục tiêu của trò chơi là đánh ngã tất cả các con ky.)
Danh từ (trò chơi):
- We played a game of skittle at the pub. (Chúng tôi đã chơi một ván skittle ở quán rượu.)
- Skittle is a traditional British game. (Skittle là một trò chơi truyền thống của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beer and skittles": Chỉ sự vui chơi, giải trí dễ dàng và thú vị, thường dùng trong câu phủ định để nói rằng điều gì đó không chỉ là chuyện vui.
- Life isn't all beer and skittles. (Cuộc sống không phải chỉ toàn là chuyện vui chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Skittles (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ trò chơi nói chung hoặc một bộ các con ky.
- A set of skittles (Một bộ các con ky cho trò chơi)
Từ đồng nghĩa
- Ninepin: Con ky (đặc biệt dùng trong trò chơi ninepins, một biến thể của skittles).
- Bowling pin: Con ky bowling (từ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skittle out (trong môn cricket - bóng gậy): Loại một đội batting ra khỏi trận đấu một cách nhanh chóng và dễ dàng, giống như đánh ngã các con ky.
- The fast bowler skittled the opposition out for just 50 runs. (Tay ném bóng nhanh đã loại đội đối phương ra chỉ với 50 điểm chạy.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) not all beer and skittles: Không phải toàn là chuyện vui, có những phần khó khăn hoặc nghiêm túc.
- Running a business is not all beer and skittles. (Điều hành một doanh nghiệp không phải toàn là chuyện vui.)
danh từ
- (số nhiều) trò chơi ky
- con ky
Idioms
- beer and skittles x beer skittlesskittle(từ lóng) chuyện tầm bậy!