scuttle

/'skʌtl/
Học thuật
Thân thiện
scuttle

A crab scuttles sideways across the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chạy vội, dáng đi hấp tấp: Chỉ cách di chuyển nhanh, vội vã, thường với những bước chân ngắn nhanh, thể hiện sự vội vàng hoặc sợ hãi.
    • Thùng, giỏ rộng miệng: Một loại đồ đựng, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, miệng rộng để dễ đổ vật liệu như than, ngô, hạt.
    • Lỗ thông, cửa sập nhỏ: Một lỗ hổng nắp đậy trên boong tàu, sàn nhà, hoặc mái nhà, dùng để thông gió hoặc làm lối ra vào.
  2. Nội động từ:

    • Chạy vội, chạy hấp tấp: Di chuyển một cách nhanh chóng vội vã với những bước chân ngắn, thường sợ hãi, lo lắng hoặc vội vàng.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm đắm tàu (một cách cố ý): Hành động cố tình làm chìm tàu thuyền, thường bằng cách đục thủng thân tàu hoặc mở các van cho nước tràn vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự chạy vội):
    • I heard the scuttle of tiny feet across the floor. (Tôi nghe thấy tiếng chạy vội của những bàn chân nhỏ xíu trên sàn nhà.)
  • Danh từ (thùng, giỏ):
    • He filled the scuttle with coal for the fireplace. (Anh ấy đổ đầy than vào cái thùng để dùng cho sưởi.)
  • Danh từ (lỗ thông):
    • The sailor opened the scuttle to let air into the cabin. (Người thủy thủ mở cửa sập thông gió để không khí vào khoang tàu.)
  • Nội động từ:
    • The mouse scuttled across the kitchen when I turned on the light. (Con chuột chạy vội qua nhà bếp khi tôi bật đèn.)
    • The children scuttled back to their seats when the teacher arrived. (Bọn trẻ hấp tấp chạy về chỗ ngồi khi giáo viên tới.)
  • Ngoại động từ:
    • The captain ordered his crew to scuttle the ship to prevent it from falling into enemy hands. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn làm đắm con tàu để ngăn rơi vào tay kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scuttle away/off": Chạy trốn hoặc rời đi một cách vội vã lén lút.
    • The crab scuttled away into its hole. (Con cua chạy vội vào hang của .)
    • He scuttled off before anyone could ask him any questions. (Hắn ta chuồn đi trước khi bất kỳ ai có thể hỏi hắn câu nào.)
  • "to scuttle a plan/deal": Làm hỏng hoặc phá hoại một kế hoạch, thỏa thuận một cách chủ ý.
    • The last-minute disagreement scuttled the merger deal. (Bất đồng vào phút chót đã làm đổ vỡ thỏa thuận sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Scamper (v): Chạy nhanh, nhốn nháo (thường dùng cho trẻ con hoặc động vật nhỏ), tương tự như "scuttle" nhưng thường mang sắc thái vui vẻ hơn sợ hãi.
  • Scurry (v): Chạy vội, chạy nhanh với những bước nhỏ, gần như đồng nghĩa với "scuttle" (động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (chạy vội): Scurry, scamper, dash, hurry.
  • Động từ (làm đắm tàu): Sink, deliberately sink, wreck.
  • Danh từ (thùng): Bucket, hod, container.
  • Danh từ (lỗ thông): Hatch, opening, porthole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scuttle away/off: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scuttle" một cách cố định.)

scuttle

A crab scuttles sideways across the sandy beach.

danh từ
  1. dáng đi hấp tấp
  2. sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả
nội động từ
  1. đi vụt qua
  2. chạy trốn, chạy gấp, chạy vội
danh từ
  1. giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt...)
  2. (đựng) than
danh từ
  1. lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, nắp đậy)
ngoại động từ
  1. làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống