skiff

/skif/
danh từ
  1. thuyền nhẹ, tàu nhẹ, xuồng nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skiff"

Từ có nhắc đến "skiff"

skiff
A fisherman rows his skiff across the calm lake.