skoal

/skoul/
Học thuật
Thân thiện
skoal

A man raises his glass and says "Skoal!" to his friends.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chúc sức khỏe!: Một lời chúc được nói lên trước khi uống rượu, đặc biệt rượu mạnh, để thể hiện sự chúc tụng, tình bạn hoặc ăn mừng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • He raised his glass and said, "Skoal!" (Anh ấy nâng ly lên nói, "Chúc sức khỏe!")
    • "Skoal!" they all shouted before taking a drink of aquavit. ("Chúc sức khỏe!" tất cả họ lên trước khi uống một ngụm rượu aquavit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một động từ (ít phổ biến, chủ yếu trong văn nói): Hành động nâng ly chúc mừng.
    • Let's skoal to our new partnership! (Hãy nâng ly chúc mừng cho quan hệ đối tác mới của chúng ta!)
Biến thể từ gần giống
  • Cheers (thán từ): Chúc sức khỏe! (Cách nói phổ biến hơntiếng Anh nói chung).
  • Toast (danh từ): Lời chúc, hành động nâng ly chúc mừng.
    • He proposed a toast to the bride and groom. (Anh ấy đưa ra lời chúc mừng cô dâu chú rể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheers: Chúc sức khỏe!
  • Bottoms up: Cạn ly!
  • Here's to...: Nâng ly ...
Lưu ý
  • Từ "skoal" nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu (như tiếng Na Uy, Đan Mạch "skål") được sử dụng phổ biến trong văn hóa Mỹ, đặc biệt trong các cộng đồng gốc Scandinavia.
  • Đây một từ cảm thán (thán từ) nên thường đứng một mình hoặcđầu câu, được nói to khi nâng ly.
skoal

A man raises his glass and says "Skoal!" to his friends.

thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ anh!

Từ gần giống