slacks

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Quần tây rộng, quần dài mặc thường ngày: "slacks" chỉ loại quần dài, thường được thiết kế để mặc trong các dịp không quá trang trọng, như đi làm, đi chơi, hoặc các hoạt động hàng ngày. Khác với quần jeans (jeans) hay quần thể thao (sweatpants), "slacks" thường chất liệu vải mềm mại, kiểu dáng lịch sự hơn nhưng vẫn thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần tây màu xám đến văn phòng.)
  • (Chiếc quần tây này rất phù hợp cho bữa tối thường ngày.)
  • ( ấy đã mua quần tây mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of slacks": cụm từ chuẩn để chỉ một chiếc quần tây, "slacks" luôndạng số nhiều.
    • I need to buy a new pair of slacks for the wedding. (Tôi cần mua một chiếc quần tây mới cho đám cưới.)
  • "dress slacks": quần tây trang trọng, thường mặc với áo sơ mi hoặc áo vest.
    • He prefers dress slacks for formal meetings. (Anh ấy thích quần tây trang trọng cho các cuộc họp chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Slack (danh từ, số ít): thường chỉ sự chùng, lỏng lẻo ( dụ: dây thừng chùng), nhưng hiếm khi dùng để chỉ quần áo.
    • There is too much slack in the rope. ( quá nhiều độ chùng trong sợi dây.)
  • Slacks (danh từ, số nhiều): luôn dùng để chỉ quần tây, không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Trousers: quần tây (từ trang trọng hơn, dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Pants: quần dài (từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ, nhưng có thể bao gồm nhiều loại quần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: lười biếng, làm việc chậm chạp (không liên quan đến quần áo).
    • Don't slack off on your homework. (Đừng lười biếng với bài tập về nhà của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cut someone some slack": nới lỏng, không quá khắt khe với ai đó.
    • The teacher decided to cut the students some slack after the long exam. (Giáo viên quyết định nới lỏng cho học sinh sau kỳ thi dài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "slacks"

slacks
A woman wears gray slacks to the office.