seleucus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Seleucus (Seleucus I Nicator): Một vị tướng người Macedonia, từng đồng hành cùng Alexander Đại đế trong cuộc chinh phạt châu Á. Ông là người sáng lập ra triều đại Seleukos, một dòng vua cai trị ở vùng Tiểu Á cho đến năm 65 TCN (358-281 TCN).
Ví dụ sử dụng
- (Seleucus là một trong những vị tướng được Alexander Đại đế tin cậy nhất.)
- (Đế chế do Seleucus sáng lập đã tồn tại trong vài thế kỷ ở vùng Tiểu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Seleucid Empire": Đế chế Seleukos, vương quốc được thành lập bởi Seleucus I.
- The Seleucid Empire was a major Hellenistic state in the Near East. (Đế chế Seleukos là một quốc gia Hy Lạp hóa lớn ở vùng Cận Đông.)
- "Seleucus I Nicator": Tên đầy đủ của vị tướng, với "Nicator" có nghĩa là "người chiến thắng".
- Seleucus I Nicator was known for his military campaigns in Asia. (Seleucus I Nicator nổi tiếng với các chiến dịch quân sự ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Seleucid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triều đại Seleukos.
- The Seleucid dynasty ruled over a vast territory. (Triều đại Seleukos cai trị một lãnh thổ rộng lớn.)
- Seleucids (danh từ số nhiều): Các thành viên của triều đại Seleukos.
- The Seleucids were known for their cultural blending of Greek and Persian traditions. (Người Seleukos nổi tiếng với sự pha trộn văn hóa giữa truyền thống Hy Lạp và Ba Tư.)
Từ đồng nghĩa
- Macedonian general: Vị tướng Macedonia (chỉ chức vụ).
- Founder of a dynasty: Người sáng lập một triều đại.
Các cụm từ liên quan
- "the line of Seleucus": Dòng dõi của Seleucus, chỉ các hậu duệ của ông.
- The line of Seleucus ruled Asia Minor for generations. (Dòng dõi của Seleucus đã cai trị Tiểu Á qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Seleucus". Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "seleucus"