silks

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Trang phục sặc sỡ của người đua ngựa (jockey): "silks" chỉ bộ quần áo lụa hoặc vải mềm, màu sắc rực rỡ, được mặc bởi các jockey trong các cuộc đua ngựa. Bộ trang phục này thường mang biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng của chuồng ngựa (stable) jockey đó đại diện.

dụ sử dụng
  • (Người đua ngựa mặc bộ trang phục lụa sặc sỡ của chuồng ngựa mình trong suốt cuộc đua.)
  • (Mỗi chuồng ngựa bộ trang phục lụa đặc trưng riêng, giúp dễ dàng nhận biết ngựa người cưỡi.)
  • (Bộ trang phục lụa được thêu huy hiệu của chủ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In silks": mặc bộ trang phục đua ngựa.

    • The rider appeared in silks just before the start of the race. (Người cưỡi ngựa xuất hiện trong bộ trang phục lụa ngay trước khi cuộc đua bắt đầu.)
  • "Stable silks": bộ trang phục lụa đặc trưng của một chuồng ngựa cụ thể.

    • The stable silks for this year are blue and gold. (Bộ trang phục lụa của chuồng ngựa năm nay màu xanh dương vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk (danh từ số ít): lụa (chất liệu). (Chiếc váy được làm từ lụa cao cấp.)
  • Silky (tính từ): mượt mà như lụa. (Bộ lông của con ngựa mượt mà như lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Racing colors: màu sắc đua ngựa (thường dùng để chỉ trang phục jockey).
  • Jockey suit: bộ đồ của người đua ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on silks: mặc bộ trang phục đua ngựa.
    • The jockey put on his silks before the race. (Người đua ngựa mặc bộ trang phục lụa của mình trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear someone's silks: đại diện cho chuồng ngựa của ai đó.
    • He was proud to wear the champion's silks. (Anh ấy tự hào khi mặc bộ trang phục lụa của nhàđịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "silks"

silks
The jockey wears his silks for the big race.