sulcus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rãnh, khe, luống: Trong giải phẫu học, "sulcus" (số nhiều: sulci) chỉ bất kỳ rãnh hẹp nào trên bề mặt của một cơ quan hoặc , đặc biệt các rãnh trên bề mặt não, tạo thành ranh giới giữa các cuộn não (gyri).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The central sulcus separates the frontal lobe from the parietal lobe. (Rãnh trung tâm ngăn cách thùy trán với thùy đỉnh.)
    • The surgeon carefully examined the sulcus to identify any abnormalities. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ lưỡng rãnh não để xác định bất kỳ bất thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulcus limitans": Rãnh giới hạn trong ống thần kinh.

    • The sulcus limitans is a groove in the neural tube that separates the alar plate from the basal plate. (Rãnh giới hạn một rãnh trong ống thần kinh, ngăn cách mảnh cánh với mảnh nền.)
  • "gingival sulcus": Rãnh lợi, khe hở giữa răng lợi.

    • The depth of the gingival sulcus is measured during a dental examination. (Độ sâu của rãnh lợi được đo trong quá trình khám răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulci (danh từ số nhiều): Các rãnh.

    • The sulci of the brain are more pronounced in humans than in many other mammals. (Các rãnh nãongười hơn so với nhiều loài động vật khác.)
  • Sulcate (tính từ): rãnh, khe.

    • The sulcate surface of the bone indicates a connection with a blood vessel. (Bề mặt rãnh của xương cho thấy sự kết nối với một mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Groove: Rãnh, đường rãnh (thường dùng trong giải phẫu tổng quát).
  • Fissure: Khe nứt, đường nứt (thường chỉ các rãnh sâu hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sulcus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulcus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sulcus
The diagram clearly labels the central sulcus of the cerebral cortex.