slav

/slɑ:v/ Cách viết khác : (Sclav) /sklɑ:v/
tính từ
  1. (thuộc) chủng tộc Xla-
danh từ
  1. người Xla-, dân tộc Xla-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slav
A student learns about the Slav peoples in a history class.