slave

/sleiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nô lệ: Một người bị tước đoạt quyền tự do bị sở hữu hợp pháp bởi người khác, buộc phải làm việc không quyền lựa chọn.
    • Người bị chi phối, nô lệ (nghĩa bóng): Một người hoàn toàn bị kiểm soát bởi một thói quen, sở thích, hoặc ảnh hưởng nào đó.
    • Người làm việc cực nhọc, đầu tắt mặt tối: Một người phải làm việc rất vất vả trong thời gian dài, thường với điều kiện khó khăn.
  2. Nội động từ:

    • Làm việc cực nhọc, làm việc như nô lệ: Làm việc một cách chăm chỉ, vất vả không ngừng nghỉ, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In ancient Rome, a slave could be bought and sold like property. (Ở La cổ đại, một người nô lệ có thể bị mua bán như tài sản.)
    • He is a slave to his smartphone, checking it every few minutes. (Anh ấy nô lệ của chiếc điện thoại thông minh, cứ vài phút lại kiểm tra một lần.)
    • The factory workers were treated like slaves, with long hours and low pay. (Các công nhân nhà máy bị đối xử như nô lệ, với giờ làm dài lương thấp.)
  • Nội động từ:

    • She slaved over her thesis for months to meet the deadline. ( ấy đã làm việc cật lực cho luận văn của mình trong nhiều tháng để kịp hạn nộp.)
    • He slaved away in the kitchen all day to prepare the feast. (Anh ấy đã làm việc quần quật trong bếp cả ngày để chuẩn bị bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a slave to something": nô lệ của cái đó (nghĩa bóng).

    • Don't be a slave to tradition; be willing to innovate. (Đừng nô lệ của truyền thống; hãy sẵn sàng đổi mới.)
  • "To slave over something": Vật lộn, làm việc rất vất vả để hoàn thành một việc đó.

    • I've been slaving over this report all night. (Tôi đã vật lộn với báo cáo này cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slavery (n): Chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.

    • The abolition of slavery was a major historical event. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ một sự kiện lịch sử lớn.)
  • Enslave (v): Bắt làm nô lệ, nô dịch hóa.

    • The invaders sought to enslave the local population. (Những kẻ xâm lược tìm cách bắt dân địa phương làm nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bondsman, serf (nông ), drudge (người làm việc cực nhọc).
  • Động từ: Toil (làm lụng vất vả), drudge, grind (làm việc cật lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slave away: Làm việc quần quật, không ngừng nghỉ.
    • He's been slaving away at his desk for hours. (Anh ấy đã làm việc quần quật tại bàn làm việc hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
  • Wage slave (n): Người làm công ăn lương, phải phụ thuộc hoàn toàn vào thu nhập từ công việc để sống, thường với ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu tự do.
    • He felt like a wage slave, trapped in a job he hated just to pay the bills. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ nô lệ đồng lương, mắc kẹt trong công việc mình ghét chỉ để trả hóa đơn.)
danh từ
  1. người nô lệ (đen & bóng)
    • a slave to drink
      (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  2. người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
  3. người bỉ ổi
nội động từ
  1. làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    • to slave from dawn until midnight
      làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
    • to slave at mathematics
      chăm học toán