slave

/sleiv/
danh từ
  1. người nô lệ (đen & bóng)
    • a slave to drink
      (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  2. người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
  3. người bỉ ổi
nội động từ
  1. làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    • to slave from dawn until midnight
      làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
    • to slave at mathematics
      chăm học toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slave"