sledding

/'slediɳ/ Cách viết khác : (sleighing) /'slediɳ/
danh từ
  1. sự đi xe trượt tuyết
  2. đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy

Idioms

  • hard sledding
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sledding
The children are sledding down the snowy hill.