sledding
/'slediɳ/ Cách viết khác : (sleighing) /'slediɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao trượt tuyết bằng xe trượt: Chỉ hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trên tuyết bằng một chiếc xe trượt (sled).
- Sự tiến triển, diễn biến (của một việc gì đó): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ mức độ dễ dàng hay khó khăn trong quá trình thực hiện một việc, đặc biệt là khi đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thể thao):
- The children enjoyed a day of sledding on the hill. (Bọn trẻ thích thú với một ngày chơi trượt tuyết bằng xe trên đồi.)
- Sledding is a popular winter activity in cold countries. (Trượt tuyết bằng xe là một hoạt động mùa đông phổ biến ở các nước lạnh.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ về sự tiến triển):
- Getting approval for the project was tough sledding. (Việc xin phê duyệt dự án đã rất khó khăn.)
- Once we fixed the initial bug, the rest of the programming was easy sledding. (Một khi chúng tôi sửa lỗi ban đầu, phần lập trình còn lại trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hard/Tough sledding": (thành ngữ) Công việc hoặc tình huống rất khó khăn, đầy thử thách.
- Starting a new business in this economy is tough sledding. (Khởi nghiệp trong nền kinh tế này là một việc vô cùng khó khăn.)
"Easy sledding": (thành ngữ) Công việc hoặc tình huống diễn ra suôn sẻ, dễ dàng.
- After the difficult negotiations, we hope for some easy sledding. (Sau những cuộc đàm phán khó khăn, chúng tôi hy vọng mọi thứ sẽ suôn sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Sled (danh từ/động từ): Xe trượt tuyết / Hành động trượt tuyết bằng xe.
- They rode a wooden sled. (Họ đã đi một chiếc xe trượt bằng gỗ.)
- We plan to sled down the slope. (Chúng tôi định trượt xe xuống sườn đồi.)
Sleigh (danh từ): Một loại xe trượt tuyết lớn hơn, thường do ngựa kéo.
- We went for a ride in a horse-drawn sleigh. (Chúng tôi đã đi một chuyến trên chiếc xe trượt do ngựa kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Tobogganing (danh từ): Môn trượt tuyết bằng một tấm ván dài, không có bánh xe hoặc phần đỡ.
- Progress (danh từ, trong ngữ cảnh ẩn dụ): Sự tiến triển, tiến bộ.
- Going (danh từ, thông tục trong ngữ cảnh ẩn dụ): Tình hình, diễn biến (ví dụ: "tough going").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sledding")
Thành ngữ liên quan
- "Hard/Tough sledding": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính liên quan đến từ này.
- "Like trying to run in deep snow": (Thành ngữ so sánh) Giống như cố chạy trên tuyết dày - chỉ việc cực kỳ khó khăn và chậm chạp, tương tự "hard sledding".
danh từ
- sự đi xe trượt tuyết
- đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy
Idioms
- hard sledding(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn