sleep with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ngủ chung với (ai đó): "sleep with" có nghĩa chia sẻ giường hoặc không gian ngủ với một người khác, thường mang hàm ý thân mật. - Quan hệ tình dục với (ai đó): Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc gián tiếp, "sleep with" được dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục, đặc biệt khi người nói muốn tránh diễn đạt trực tiếp.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ngủ chung):

    • The child is afraid of the dark, so she sleeps with her mother. (Đứa trẻ sợ bóng tối, nên ngủ chung với mẹ.)
    • I prefer to sleep with the window open. (Tôi thích ngủ với cửa sổ mở.)
  • Nghĩa bóng (quan hệ tình dục):

    • He admitted that he had slept with his colleague. (Anh ta thừa nhận đã quan hệ tình dục với đồng nghiệp.)
    • In the novel, the protagonist sleeps with a stranger she meets at a party. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính quan hệ tình dục với một người lạ gặpbữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sleep with someone": thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng để chỉ quan hệ tình dục. Trong văn phong lịch sự, người ta có thể dùng "to be intimate with someone" hoặc "to have sex with someone".
    • She doesn't want to sleep with him until they are married. ( ấy không muốn quan hệ tình dục với anh ta cho đến khi họ kết hôn.)
  • "to sleep with the fishes": thành ngữ mỉa mai, nghĩa chết (thường bị giết vứt xác xuống nước).
    • In gangster movies, enemies often end up sleeping with the fishes. (Trong phim xã hội đen, kẻ thù thường kết thúc bằng cách chết bị vứt xuống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepover (danh từ): buổi ngủ lại nhà bạn bè (không mang hàm ý tình dục).
    • The children are having a sleepover at their friend's house. (Bọn trẻ đang buổi ngủ lại nhà bạn.)
  • Sleep together (cụm động từ): tương tự "sleep with", chỉ việc ngủ chung hoặc quan hệ tình dục với nhau.
    • They decided to sleep together after years of dating. (Họ quyết định quan hệ tình dục với nhau sau nhiều năm hẹn hò.)
Từ đồng nghĩa
  • Have sex with: quan hệ tình dục với (trực tiếp, không hàm ý).
  • Be intimate with: thân mật, gần gũi về tình dục (lịch sự hơn).
  • Share a bed with: ngủ chung giường với (thường không mang hàm ý tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep in: ngủ nướng, ngủ dậy muộn hơn bình thường.
    • On weekends, I like to sleep in until noon. (Vào cuối tuần, tôi thích ngủ nướng đến trưa.)
  • Sleep over: ngủ lại nhà người khác (không mang hàm ý tình dục).
    • Can I sleep over at your house tonight? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn tối nay không?)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep on it: suy nghĩ thêm về quyết định trước khi đưa ra.
    • I'm not sure about the job offer; I'll sleep on it. (Tôi chưa chắc về lời đề nghị việc làm; tôi sẽ suy nghĩ thêm.)
  • Not sleep a wink: không ngủ được chút nào.
    • The noise kept me awake; I didn't sleep a wink last night. (Tiếng ồn làm tôi mất ngủ; tôi không ngủ được chút nào đêm qua.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan