dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

sleep

Words Mentioning "sleep"

an giấc
ăn nằm
đất
đẫy giấc
béo mắt
cả ngày
cằn nhằn
cay
chập chờn
chong
chợp
chợp mắt
đêm trường
đều đều
giấc
giấc hoa
giấc điệp
giấc ngủ
giấc nồng
giấc tiên
giấc xuân
giựt mình
khì
khò khò
mất ngủ
mê
mớ
mộng du
nghìn thu
ngoài trời
ngon giấc
ngủ
ngủ khì
ngủ mê
nhắp mắt
nhẹ bước
nói mê
ổ
rán
ráng
ru
ru ngủ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...