sleep
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
sleep
sleep
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "sleep"
an giấc
ăn nằm
đất
đẫy giấc
béo mắt
cả ngày
cằn nhằn
cay
chập chờn
chong
chợp
chợp mắt
đêm trường
đều đều
giấc
giấc hoa
giấc điệp
giấc ngủ
giấc nồng
giấc tiên
giấc xuân
giựt mình
khì
khò khò
mất ngủ
mê
mớ
mộng du
nghìn thu
ngoài trời
ngon giấc
ngủ
ngủ khì
ngủ mê
nhắp mắt
nhẹ bước
nói mê
ổ
rán
ráng
ru
ru ngủ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...