chợp

  1. To have a wink of sleep, to sleep a wink
    • vừa mới chợp được một tí, đã gáy
      he had just a wink of sleep when the cock crowed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chợp"

chợp
Anh ấy vừa mới chợp mắt được một lúc thì điện thoại reo.