slenderness
/'slendənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ: Chất lượng của một cơ thể gầy, thon và hấp dẫn.
- Sự thon nhỏ: Trạng thái có kích thước hoặc đường kính tương đối nhỏ so với chiều dài.
- Sự ít ỏi, sự nghèo nàn: Tình trạng không đủ về số lượng, mức độ hoặc chất lượng.
- Sự mỏng manh: Trạng thái mỏng, nhỏ hoặc tinh tế đến mức dễ bị tổn thương.
- Sự yếu ớt (của âm thanh): Chất lượng âm thanh nhẹ, không đầy đặn hoặc không âm vang.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ vóc dáng:
- Her slenderness was accentuated by the elegant dress. (Vóc mảnh khảnh của cô ấy được tôn lên bởi chiếc váy thanh lịch.)
- Chỉ kích thước thon nhỏ:
- The slenderness of the column made it seem taller. (Sự thon nhỏ của cây cột khiến nó trông cao hơn.)
- Chỉ sự ít ỏi, không đủ:
- The slenderness of our resources forced us to be creative. (Sự ít ỏi trong nguồn lực buộc chúng tôi phải sáng tạo.)
- He was aware of the slenderness of the evidence. (Anh ấy nhận thức được sự ít ỏi của bằng chứng.)
- Chỉ sự mỏng manh, yếu ớt:
- The slenderness of the thread made it hard to sew with. (Sự mỏng manh của sợi chỉ khiến việc khâu trở nên khó khăn.)
- The slenderness of her voice made it hard to hear in the large hall. (Sự yếu ớt trong giọng nói của cô ấy khiến nó khó nghe thấy trong hội trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The slenderness of the chance": Khả năng xảy ra rất thấp, rất mong manh.
- Given the slenderness of the chance, we were surprised to win. (Với khả năng thắng cực kỳ mong manh, chúng tôi đã ngạc nhiên khi chiến thắng.)
- "Architectural slenderness": (Thuật ngữ kỹ thuật) Tỷ lệ giữa chiều dài và độ mảnh của một cấu kiện, thường dùng trong xây dựng và thiết kế.
- The bridge's design prioritized aesthetic slenderness without compromising strength. (Thiết kế cây cầu ưu tiên vẻ mảnh mai thẩm mỹ mà không làm giảm độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Slender (tính từ): Mảnh khảnh, thon thả; ít ỏi, mong manh.
- She has a slender figure. (Cô ấy có một vóc dáng mảnh khảnh.)
- There is a slender hope of success. (Chỉ có một hy vọng mong manh để thành công.)
- Slimness (danh từ): Sự mảnh mai, sự thon gọn (thường chỉ dáng người hoặc cơ hội).
- Tenuity (danh từ): Sự mỏng manh, sự yếu ớt; sự mơ hồ (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Thinness: Sự gầy, sự mỏng.
- Slightness: Sự mảnh dẻ, sự nhỏ bé; sự không đáng kể.
- Insufficiency: Sự không đầy đủ, sự thiếu hụt.
- Fragility: Sự mỏng manh, dễ vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'slenderness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'slenderness')
danh từ
- vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ; sự thon nhỏ
- sự ít ỏi, sự nghèo nàn
- sự mỏng manh
- sự yếu ớt, sự không âm vang (âm thanh, tiếng nói)