sliminess

/'slaiminis/
Học thuật
Thân thiện
sliminess

The chef carefully washed the sliminess off the fresh okra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhầy nhụa, dính nhớt: Chất lượng hoặc trạng thái của một bề mặt hoặc chất cảm giác ẩm ướt, trơn trượt dính, thường gây khó chịu.
    • Tính chất đê tiện, nhớt nhát (nghĩa bóng): Hành vi hoặc thái độ luồn cúi, nịnh hót một cách đáng khinh, thiếu phẩm giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The sliminess of the algae on the rocks made it dangerous to walk. (Độ nhầy nhụa của tảo trên đá khiến việc đi bộ trở nên nguy hiểm.)
    • He washed his hands to remove the sliminess after handling the raw okra. (Anh ấy rửa tay để loại bỏ cảm giác nhớt sau khi cầm đậu bắp sống.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • I was repulsed by the sliminess of his flattery. (Tôi cảm thấy kinh tởm trước sự nịnh nọt nhớt nhát của hắn.)
    • The politician's sliminess was evident in his evasive answers. (Sự luồn cúi của vị chính trị gia thể hiện trong những câu trả lời quanh co của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer sliminess of the act": Nhấn mạnh mức độ đáng kinh tởm hoặc đê tiện của một hành động.
    • The betrayal was shocking in its sheer sliminess. (Sự phản bội gây sốc bởi chính sự đê tiện trắng trợn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Slimy (tính từ): Nhầy nhụa, dính nhớt; (nghĩa bóng) luồn cúi, nịnh hót.
    • Avoid the slimy mud near the pond. (Hãy tránh vũng bùn nhầy nhụa gần ao.)
    • He is a slimy character who cannot be trusted. (Hắn một kẻ nhớt nhát không thể tin cậy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscosity (nghĩa đen): Độ nhớt, độ sệt (chỉ tính chất vật ).
  • Obesquiousness (nghĩa bóng): Sự xu nịnh, bợ đỡ.
  • Grovelling (nghĩa bóng): Sự luồn cúi, quỵ lụy.
Thành ngữ liên quan
  • No direct idioms with "sliminess": Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành vi được mô tả bởi nghĩa bóng của thường được diễn đạt bằng các cụm như "slimy behaviour" (hành vi nhớt nhát) hoặc "slimy individual" (kẻ luồn cúi).
sliminess

The chef carefully washed the sliminess off the fresh okra.

danh từ
  1. sự bùn lầy nhầy nhụa
  2. sự nhớt nhát, sự nhớ bẩn
  3. sự luồn cúi, sự nịnh nọt

Từ gần giống