slobbery
/'slɔbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay chảy nước dãi: Miêu tả trạng thái chảy nhiều nước dãi, thường từ miệng của một người hoặc động vật.
- Ướt đẫm nước dãi: Miêu tả một thứ gì đó bị ướt và dính vì nước dãi.
- Uỷ mị, sướt mướt (nghĩa bóng): Có tính chất quá đa cảm, ủy mị và dễ dãi trong tình cảm, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puppy gave me a slobbery kiss. (Chú cún con đã hôn tôi một cái đầy nước dãi.)
- He wiped the slobbery toy with a cloth. (Anh ấy lau món đồ chơi ướt đẫm nước dãi bằng một miếng vải.)
- I can't stand those slobbery romantic movies. (Tôi không chịu nổi những bộ phim tình cảm sướt mướt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slobbery affection": sự thể hiện tình cảm quá mức, ướt át.
- Her slobbery affection made everyone feel a bit uncomfortable. (Sự thể hiện tình cảm ướt át của cô ấy khiến mọi người cảm thấy hơi khó chịu.)
"Slobbery mess": một mớ hỗn độn ướt đẫm nước dãi.
- The baby left a slobbery mess on his high chair. (Em bé để lại một mớ hỗn độn ướt đẫm nước dãi trên ghế ăn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Slobber (động từ/danh từ): chảy nước dãi; nước dãi.
- The dog slobbered on the carpet. (Con chó chảy nước dãi lên tấm thảm.)
Drooly (tính từ, thân mật): hay chảy nước dãi.
- a drooly baby (một em bé hay chảy dãi)
Từ đồng nghĩa
- Drooly: đầy nước dãi.
- Slavering: chảy nước dãi (thường do phấn khích hoặc đói).
- Maudlin: ủy mị, sướt mướt (về mặt tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- hay chảy nước dãi
- uỷ mị sướt mướt