slobber

/'slɔbə/ Cách viết khác : (slabber) /'slæbə/
Học thuật
Thân thiện
slobber

The puppy slobbers on the child's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước dãi, nước bọt chảy ra: Chất lỏng (nước bọt) chảy không kiểm soát từ miệng, thường thấytrẻ sơ sinh, động vật hoặc người không kiểm soát được.
    • Chuyện sướt mướt, tình cảm ủy mị quá mức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Cách nói chuyện hoặc biểu lộ tình cảm quá đà, yếu đuối gây khó chịu.
  2. Nội động từ:

    • Chảy nước dãi, nhỏ dãi: Hành động để nước bọt chảy ra từ miệng một cách không chủ ý.
    • Nói chuyện sướt mướt, ủy mị: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thích hoặc thói quen nói những lời lẽ ủy mị, yếu đuối.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm dính nước dãi: Hành động khiến nước dãi dính vào ai đó hoặc thứ đó.
    • Làm một cách ẩu tả, vụng về: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm việc đó một cách cẩu thả, thiếu cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Use a cloth to wipe the slobber off the baby's chin. (Dùng khăn lau nước dãi trên cằm em bé.)
    • I can't stand the slobber in romantic movies. (Tôi không chịu nổi những cảnh tình cảm sướt mướt trong phim lãng mạn.)
  • Nội động từ:

    • The dog slobbered all over my hand. (Con chó chảy nước dãi khắp tay tôi.)
    • He tends to slobber when he talks about his ex-girlfriend. (Anh ta xu hướng nói những lời sướt mướt khi nhắc đến bạn gái .)
  • Ngoại động từ:

    • The puppy slobbered my new shoes. (Chú chó con làm dính nước dãi lên đôi giày mới của tôi.)
    • He slobbered the paint job, leaving streaks everywhere. (Anh ta làm công việc sơn một cách ẩu tả, để lại các vệt khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slobber over someone/something": Thể hiện sự thích thú, ngưỡng mộ quá mức một cách mất kiểm soát, thường kèm theo ý tiêu cực.
    • He was slobbering over the new sports car. (Anh ta đang thể hiện sự thèm muốn thái quá với chiếc xe thể thao mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Slobbery (tính từ): Đầy nước dãi, ướt át nước dãi.
    • The dog gave me a slobbery kiss. (Con chó hôn tôi một cái đầy nước dãi.)
  • Drool (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ việc chảy nước dãi.
  • Drivel (danh từ): Có thể chỉ nước dãi, nhưng thường dùng hơn với nghĩa "chuyện vớ vẩn, nhảm nhí".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nước dãi): Drool, saliva, drivel.
  • Động từ (chảy dãi): Drool, drivel, dribble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "slobber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "slobber")

slobber

The puppy slobbers on the child's hand.

danh từ
  1. nước dãi
  2. chuyện uỷ mị sướt mướt
  3. tình cảm uỷ mị
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi
  2. thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt
ngoại động từ
  1. làm dính nước dãi (vào quần áo)
  2. làm ẩu; làm vụng về

Từ gần giống

Từ chứa "slobber"