slobber

/'slɔbə/ Cách viết khác : (slabber) /'slæbə/
danh từ
  1. nước dãi
  2. chuyện uỷ mị sướt mướt
  3. tình cảm uỷ mị
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi
  2. thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt
ngoại động từ
  1. làm dính nước dãi (vào quần áo)
  2. làm ẩu; làm vụng về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slobber"

slobber
The puppy slobbers on the child's hand.