slubber

/'slʌbə/
ngoại động từ
  1. làm lem nhem, bôi nhem nhuốc
  2. làm cẩu thả, làm ẩu
nội động từ
  1. chảy nước dãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slubber"

slubber
A child slubbers his face with chocolate pudding.