slubber

/'slʌbə/
Học thuật
Thân thiện
slubber

A child slubbers his face with chocolate pudding.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm lem nhem, bôi nhem nhuốc: Hành động làm cho một thứ đó trở nên bẩn, không sạch sẽ hoặc bị dính bẩn một cách cẩu thả.
    • Làm cẩu thả, làm ẩu: Hành động thực hiện một công việc một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận chú ý đến chi tiết, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Chảy nước dãi: Hành động tiết ra nước bọt từ miệng một cách không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He slubbered the paint all over the wall, leaving streaks and smudges. (Anh ta bôi nhem nhuốc sơn lên khắp bức tường, để lại những vệt vết bẩn.)
    • Don't slubber your homework; take your time to do it properly. (Đừng làm bài tập về nhà một cách cẩu thả; hãy dành thời gian để làm đúng cách.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The baby slubbered all over his bib. (Em bé chảy nước dãi khắp yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slubber over": Làm một việc đó một cách hời hợt nhanh chóng, không quan tâm đến chất lượng.
    • He just slubbered over the report, and it was full of errors. (Anh ta chỉ làm báo cáo một cách hời hợt, đầy lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Slubberer (danh từ): Người làm việc cẩu thả, người hay làm lem nhem.
  • Slubberingly (trạng từ): Một cách cẩu thả, lem nhem.
Từ đồng nghĩa
  • Smear (ngoại động từ): Bôi, trát, làm bẩn.
  • Botch (ngoại động từ): Làm hỏng, làm vụng về.
  • Slobber (nội động từ): Chảy nước dãi (nghĩa này rất gần thường được dùng phổ biến hơn "slubber").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slubber up: Làm hỏng hoặc làm bẩn một thứ đó do thực hiện vội vàng.
    • He slubbered up the presentation by not preparing properly. (Anh ta làm hỏng bài thuyết trình không chuẩn bị đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slubber". Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
slubber

A child slubbers his face with chocolate pudding.

ngoại động từ
  1. làm lem nhem, bôi nhem nhuốc
  2. làm cẩu thả, làm ẩu
nội động từ
  1. chảy nước dãi

Từ gần giống

Từ chứa "slubber"