slubber
/'slʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Làm lem nhem, bôi nhem nhuốc: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn, không sạch sẽ hoặc bị dính bẩn một cách cẩu thả.
- Làm cẩu thả, làm ẩu: Hành động thực hiện một công việc một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
Động từ (nội động từ):
- Chảy nước dãi: Hành động tiết ra nước bọt từ miệng một cách không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- He slubbered the paint all over the wall, leaving streaks and smudges. (Anh ta bôi nhem nhuốc sơn lên khắp bức tường, để lại những vệt và vết bẩn.)
- Don't slubber your homework; take your time to do it properly. (Đừng làm bài tập về nhà một cách cẩu thả; hãy dành thời gian để làm nó đúng cách.)
Động từ (nội động từ):
- The baby slubbered all over his bib. (Em bé chảy nước dãi khắp yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slubber over": Làm một việc gì đó một cách hời hợt và nhanh chóng, không quan tâm đến chất lượng.
- He just slubbered over the report, and it was full of errors. (Anh ta chỉ làm báo cáo một cách hời hợt, và nó đầy lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Slubberer (danh từ): Người làm việc cẩu thả, người hay làm lem nhem.
- Slubberingly (trạng từ): Một cách cẩu thả, lem nhem.
Từ đồng nghĩa
- Smear (ngoại động từ): Bôi, trát, làm bẩn.
- Botch (ngoại động từ): Làm hỏng, làm vụng về.
- Slobber (nội động từ): Chảy nước dãi (nghĩa này rất gần và thường được dùng phổ biến hơn "slubber").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slubber up: Làm hỏng hoặc làm bẩn một thứ gì đó do thực hiện vội vàng.
- He slubbered up the presentation by not preparing properly. (Anh ta làm hỏng bài thuyết trình vì không chuẩn bị đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slubber". Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
ngoại động từ
- làm lem nhem, bôi nhem nhuốc
- làm cẩu thả, làm ẩu
nội động từ
- chảy nước dãi