slogger

/'slɔgə/
danh từ
  1. người đấm vong mạng, người đánh ẩu (quyền Anh, crickê)
  2. người đi ì ạch, người đi nặng nề vất vả
  3. người làm hăm hở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slogger"

slogger
A slogger trudges through the muddy field after a long day.