slogger

/'slɔgə/
Học thuật
Thân thiện
slogger

A slogger trudges through the muddy field after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh bóng mạnh, người đấm mạnh: Chỉ một vận động viên (thường trong cricket hoặc quyền Anh) phong cách thi đấu dựa vào sức mạnh hơn kỹ thuật tinh tế.
    • Người làm việc cần cù, chăm chỉ một cách đều đặn: Chỉ một người làm việc chăm chỉ, kiên trì thường nặng nhọc trong một thời gian dài.
    • Người đi nặng nề, ì ạch: Chỉ một người đi bộ hoặc di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề mệt nhọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was not a stylish batsman but a powerful slogger. (Anh ấy không phải một tay vợt phong cách một người đánh bóng mạnh mẽ.)
    • She is a real slogger, always the last to leave the office. ( ấy thực sự một người làm việc chăm chỉ, luôn người cuối cùng rời văn phòng.)
    • The tired slogger finally reached the top of the hill. (Người đi bộ mệt mỏi, nặng nề cuối cùng cũng lên tới đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit of a slogger": Một cách diễn đạt thông tục để chỉ một người làm việc chăm chỉ nhưng có thể thiếu sự tinh tế hoặc nhanh nhẹn.
    • In his studies, he's a bit of a slogger, relying on repetition rather than clever shortcuts. (Trong việc học, cậu ấy kiểu người chăm chỉ, dựa vào sự lặp lại hơn những mẹo thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • To slog (động từ): Làm việc hoặc di chuyển một cách chăm chỉ, nặng nhọc kiên trì.
    • I had to slog through hundreds of pages of reports. (Tôi phải vất vả đọc hết hàng trăm trang báo cáo.)
  • Slog (danh từ): Một khoảng thời gian làm việc hoặc một nhiệm vụ nặng nhọc, vất vả.
    • The final chapter was a real slog to write. (Chương cuối cùng thực sự một công việc vất vả để viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard worker (n): Người lao động chăm chỉ.
  • Plodder (n): Người làm việc hoặc đi lại chậm chạp, đều đều kiên trì.
  • Toiler (n): Người lao động vất vả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'slogger')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'slogger')

slogger

A slogger trudges through the muddy field after a long day.

danh từ
  1. người đấm vong mạng, người đánh ẩu (quyền Anh, crickê)
  2. người đi ì ạch, người đi nặng nề vất vả
  3. người làm hăm hở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slogger"