slovakia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Slovakia là tên một quốc gia nằm ở khu vực Trung Âu, không giáp biển. Quốc gia này tách khỏi Cộng hòa Séc vào năm 1993.
Ví dụ sử dụng
- (Slovakia nổi tiếng với những dãy núi và lâu đài đẹp.)
- (Bratislava là thủ đô của Slovakia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi đầy đủ: Cộng hòa Slovakia (Slovak Republic).
- The Slovak Republic joined the European Union in 2004. (Cộng hòa Slovakia gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.)
Biến thể và từ gần giống
- Slovak (tính từ): thuộc về Slovakia hoặc người Slovakia.
- He speaks the Slovak language. (Anh ấy nói tiếng Slovak.)
- Slovak (danh từ): người dân Slovakia.
- Many Slovaks live in the United States. (Nhiều người Slovakia sống ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Slovakia: tên chính thức của quốc gia này.
- Xứ Slovak: cách gọi thân mật, ít trang trọng.
Các cụm từ liên quan
- Từ Slovakia: bắt nguồn từ Slovakia.
- These wines are from Slovakia. (Những loại rượu vang này đến từ Slovakia.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên quốc gia này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "slovakia"