slovak
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Slovak: "slovak" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Slovakia, một quốc gia ở Trung Âu.
- Tiếng Slovak: "slovak" cũng là tên gọi của ngôn ngữ chính thức tại Slovakia, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav.
Ví dụ sử dụng
Người Slovak:
- My neighbor is a Slovak. (Hàng xóm của tôi là người Slovak.)
- Many Slovaks live in the capital city of Bratislava. (Nhiều người Slovak sống ở thủ đô Bratislava.)
Tiếng Slovak:
- She is learning Slovak because her family is from Slovakia. (Cô ấy đang học tiếng Slovak vì gia đình cô ấy đến từ Slovakia.)
- Slovak is closely related to Czech. (Tiếng Slovak có liên quan chặt chẽ với tiếng Séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Slovak language": cụm từ dùng để nhấn mạnh ngôn ngữ Slovak như một hệ thống ngôn ngữ.
- The Slovak language uses the Latin alphabet. (Ngôn ngữ Slovak sử dụng bảng chữ cái Latinh.)
"Slovak culture": văn hóa Slovak, bao gồm phong tục, truyền thống, và nghệ thuật của người dân Slovakia.
- Slovak culture is known for its folk music and dances. (Văn hóa Slovak nổi tiếng với âm nhạc dân gian và các điệu nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
Slovakia (Danh từ riêng): tên quốc gia Slovakia.
- Slovakia is a beautiful country with many mountains. (Slovakia là một quốc gia xinh đẹp với nhiều ngọn núi.)
Slovakian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Slovakia, người Slovak, hoặc tiếng Slovak. (Lưu ý: "Slovakian" ít phổ biến hơn "Slovak" nhưng vẫn được dùng.)
- She loves Slovakian food. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Slovak.)
Từ đồng nghĩa
- Người Slovak: không có từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "người dân Slovakia" (inhabitant of Slovakia).
- Tiếng Slovak: không có từ đồng nghĩa; có thể dùng "ngôn ngữ Slovak" (Slovak language).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "slovak".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "slovak".
Khám phá thêm
Các từ liên quan