slowdown

/'sloudaun/
Học thuật
Thân thiện
slowdown

The traffic slowdown caused a long line of cars on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chậm lại, sự làm chậm lại: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên chậm hơn so với trước đây.
    • Sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp): Chỉ tình trạng hoạt động kinh tế hoặc sản xuất công nghiệp giảm tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There has been a noticeable slowdown in traffic during the holiday. (Đã một sự chậm lại đáng chú ý trong giao thông trong kỳ nghỉ.)
    • The economic slowdown has affected many businesses. (Sự suy giảm kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)
    • The factory reported a production slowdown due to supply chain issues. (Nhà máy báo cáo một sự giảm tốc sản xuất do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a slowdown": gây ra sự chậm lại.

    • The new safety regulations are expected to cause a temporary slowdown in construction. (Các quy định an toàn mới dự kiến sẽ gây ra một sự chậm lại tạm thời trong xây dựng.)
  • "a marked slowdown": một sự chậm lại rõ rệt, đáng kể.

    • The data shows a marked slowdown in consumer spending. (Số liệu cho thấy một sự chậm lại rõ rệt trong chi tiêu của người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow (động từ): làm chậm lại, đi chậm lại.

    • Please slow down when you approach the intersection. (Làm ơn đi chậm lại khi bạn tới gần ngã .)
  • Deceleration (danh từ): sự giảm tốc (thường dùng trong vật , kỹ thuật).

  • Downturn (danh từ): sự suy giảm, đặc biệt trong kinh tế (nghĩa mạnh hơn 'slowdown').
Từ đồng nghĩa
  • Deceleration: sự giảm tốc.
  • Decline: sự suy giảm.
  • Downturn: thời kỳ suy giảm (kinh tế).
  • Retardation: sự làm chậm lại (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'slowdown'. Cụm động từ liên quan 'slow down'). - Slow down (phrasal verb): đi chậm lại, giảm tốc độ. - The car slowed down as it entered the village. (Chiếc xe đi chậm lại khi vào làng.) - The company is slowing down its expansion plans. (Công ty đang làm chậm lại các kế hoạch mở rộng của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'slowdown').

slowdown

The traffic slowdown caused a long line of cars on the highway.

danh từ
  1. sự chậm lại, sự làm chậm lại
  2. sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)

Từ đồng nghĩa