slosh

/slɔʃ/
danh từ
  1. (như) slush
ngoại động từ
  1. (từ lóng) đánh đập, giã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slosh
The toddler sloshes water out of the bucket while playing.