small-minded

/'smɔ:l'maindid/
Học thuật
Thân thiện
small-minded

A small-minded person refused to listen to any new ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ mọn, hẹp hòi: Chỉ người tầm nhìn hạn hẹp, thiếu sự rộng lượng, khoan dung thường quan tâm đến những điều vụn vặt, ích kỷ.
    • Tiểu nhân, bần tiện: Chỉ thái độ hoặc tính cách đáng khinh, thấp kém, chỉ nghĩ đến lợi ích nhỏ nhặt của bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His small-minded attitude prevented him from seeing the bigger picture. (Thái độ nhỏ mọn của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
    • I was disappointed by their small-minded pettiness in the argument. (Tôi thất vọng trước sự nhỏ mọn, ti tiện của họ trong cuộc tranh cãi.)
    • She refused to listen to new ideas, revealing her small-minded nature. ( ấy từ chối lắng nghe những ý tưởng mới, bộc lộ bản chất hẹp hòi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-mindedness" (danh từ): Sự nhỏ mọn, tính hẹp hòi.
    • The project failed due to the team's small-mindedness and lack of vision. (Dự án thất bại sự nhỏ mọn thiếu tầm nhìn của nhóm.)
  • Dùng để phê phán một cách mạnh mẽ sự thiếu hiểu biết, định kiến hoặc không sẵn sàng chấp nhận sự khác biệt.
    • The policy was criticized as being small-minded and discriminatory. (Chính sách đó bị chỉ trích nhỏ mọn phân biệt đối xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow-minded (adj): Hẹp hòi, cứng nhắc (nhấn mạnh vào việc không chấp nhận ý kiến khác biệt).
  • Petty (adj): Ti tiện, vụn vặt (nhấn mạnh vào việc quan tâm quá mức đến chi tiết nhỏ nhặt hoặc trả thù những lý do không đáng).
  • Mean-spirited (adj): Ích kỷ, nhỏ nhen (nhấn mạnh vào sự thiếu rộng lượng, hào phóng trong tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Intolerant: Không khoan dung.
  • Prejudiced: thành kiến.
  • Insular: Cô lập, khép kín (về tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Broad-minded: Cởi mở, phóng khoáng.
  • Tolerant: Khoan dung.
  • Magnanimous: Rộng lượng, cao thượng.
  • Enlightened: Khai sáng, tiến bộ.
Thành ngữ liên quan
  • To have a small mind: đầu óc nhỏ mọn/hẹp hòi.
    • He has a small mind and can't appreciate different cultures. (Anh ta đầu óc hẹp hòi không thể trân trọng những nền văn hóa khác nhau.)
small-minded

A small-minded person refused to listen to any new ideas.

tính từ
  1. tiểu nhân, bần tiện, ti tiện
  2. nhỏ mọn, hẹp hòi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự