petty
/'peti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường: Dùng để mô tả những điều không quan trọng, có giá trị nhỏ hoặc không đáng kể.
- Nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện: Dùng để mô tả tính cách, thái độ hoặc hành động tỏ ra hẹp hòi, quá chú ý đến những điều nhỏ nhặt và thường có ý tiêu cực.
- Nhỏ, bậc dưới, tiểu: Dùng để chỉ cấp bậc, quy mô hoặc tầm quan trọng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was tired of their petty arguments about who should wash the dishes. (Cô ấy mệt mỏi với những cuộc tranh cãi nhỏ mọn của họ về việc ai nên rửa bát.)
- It was a petty crime, but he still had to face the consequences. (Đó là một tội phạm vặt vãnh, nhưng anh ta vẫn phải đối mặt với hậu quả.)
- He refused to promote her because of a petty personal grudge. (Anh ta từ chối thăng chức cho cô ấy vì một mối hận nhỏ nhen cá nhân.)
- In the feudal system, petty lords controlled small areas of land. (Trong chế độ phong kiến, các lãnh chúa nhỏ kiểm soát những vùng đất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"petty cash": quỹ tiền mặt nhỏ (dùng cho các chi tiêu lặt vặt trong văn phòng).
- I need to get some money from petty cash to buy more stationery. (Tôi cần lấy một ít tiền từ quỹ tiền mặt nhỏ để mua thêm văn phòng phẩm.)
"petty officer": hạ sĩ quan (trong hải quân).
- He rose through the ranks to become a petty officer. (Anh ấy thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành một hạ sĩ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Petitness (danh từ): tính nhỏ mọn, sự vụn vặt.
- The pettiness of their rivalry was embarrassing. (Tính nhỏ mọn trong sự cạnh tranh của họ thật đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Trivial: tầm thường, không quan trọng.
- Minor: nhỏ, thứ yếu.
- Narrow-minded: hẹp hòi, nông cạn.
- Mean: hèn mọn, bần tiện.
Từ trái nghĩa
- Important: quan trọng.
- Significant: có ý nghĩa, đáng kể.
- Major: chính, lớn.
- Magnanimous: rộng lượng, cao thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "petty")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "petty")
tính từ
- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
- petty triublesnhững mối lo lặt vặt
- petty expensesnhững món chi tiêu lặt vặt
- petty larcenytrò ăn cắp vặt
- nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)
- nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
- petty princestiểu vương
- petty farmertiểu nông