smash

/smæʃ/
Học thuật
Thân thiện
smash

Le joueur de tennis exécute un smash puissant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đập mạnh (trong thể thao): Trong các môn thể thao sử dụng vợt như quần vợt hoặc bóng bàn, "smash" chỉ một đánh mạnh, thường được thực hiện trên cao, đập bóng xuống với lực lớn tốc độ cao, rất khó để đối thủ đỡ được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son smash était si puissant que l'adversaire n'a pas pu le retourner. ( đập của anh ấy mạnh đến mức đối thủ không thể đỡ lại được.)
    • Le joueur a remporté le point avec un smash parfait. (Vận động viên đã giành điểm với một đập hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smash gagnant": đập ăn điểm trực tiếp (khi đối thủ không chạm được vào bóng).
    • Il a conclu l'échange par un smash gagnant. (Anh ấy kết thúc pha bóng bằng một đập ăn điểm trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Smasher (nom): người thực hiện đập mạnh, vận động viên giỏi về những smash.
  • Smasher cũng có thểmột từ lóng để chỉ một người hoặc một thứ đó rất ấn tượng, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Coup écrasant: đánh nghiền nát (cách diễn đạt khác cho một đánh rất mạnh).
  • Coup puissant: đánh mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "smash" trong ngữ cảnh thể thao này. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "to smash" (đập vỡ, đánh mạnh) hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "smash" với nghĩa thể thao cụ thể này.)

smash

Le joueur de tennis exécute un smash puissant.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) đập (quần vợt, bóng bàn)

Từ chứa "smash"

Từ có nhắc đến "smash"