smash

/smæʃ/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) đập (quần vợt, bóng bàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smash"

Từ có nhắc đến "smash"

smash
Le joueur de tennis exécute un smash puissant.